unburden
/ɳn'bə:dn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Cất gánh nặng, làm cho nhẹ bớt, dỡ bỏ: Hành động loại bỏ một gánh nặng về vật chất hoặc tinh thần khỏi ai đó hoặc chính mình.
- Bày tỏ, bộc lộ (tâm tư, cảm xúc): Hành động chia sẻ những suy nghĩ, cảm xúc nặng nề hoặc bí mật để cảm thấy nhẹ nhõm hơn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- She needed to unburden her guilt by confessing. (Cô ấy cần phải dỡ bỏ cảm giác tội lỗi bằng cách thú nhận.)
- He unburdened his worries to his therapist. (Anh ấy đã bày tỏ những lo lắng của mình với nhà trị liệu.)
- The porter helped to unburden the traveler of his heavy bags. (Người khuân vác đã giúp dỡ bỏ những chiếc túi nặng nề cho du khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to unburden oneself (to somebody)": bộc lộ tâm tình, chia sẻ gánh nặng tinh thần với ai đó.
- After years of silence, she finally unburdened herself to her diary. (Sau nhiều năm im lặng, cuối cùng cô ấy đã bộc lộ tâm tình với cuốn nhật ký của mình.)
"to unburden one's soul/mind/conscience": giải tỏa linh hồn/tâm trí/lương tâm.
- He went to the priest to unburden his conscience. (Anh ta đến gặp linh mục để giải tỏa lương tâm của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Unburdened (tính từ/quá khứ phân từ): không còn gánh nặng, đã được giải tỏa.
- She felt unburdened after the conversation. (Cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm sau cuộc trò chuyện.)
Từ đồng nghĩa
- Relieve: làm nhẹ bớt, giải tỏa.
- Confide: tâm sự, thổ lộ.
- Disburden: dỡ bỏ gánh nặng (từ đồng nghĩa trực tiếp).
Từ trái nghĩa
- Burden: chất gánh nặng lên, làm cho nặng nề.
- Load: chất hàng, chất đầy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến. Hình thức 'unburden oneself' được xem như một cách dùng cố định.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ 'unburden')
ngoại động từ
- cất gánh nặng, làm cho nhẹ bớt; dỡ (hàng)
- (nghĩa bóng) bày tỏ nỗi lòng, bộc lộ tâm tư
- to unburden one's soul to a friendbộc lộ tâm tư với bạn
- to unburden oneself tobộc lộ tâm tình với (ai)