disburden

/dis'bə:dn/
Học thuật
Thân thiện
disburden

The farmer disburdens the donkey by removing the heavy saddlebags.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Cất gánh nặng; làm cho thoát khỏi gánh nặng: Hành động loại bỏ một gánh nặng về vật chất hoặc tinh thần khỏi ai đó hoặc chính mình.
    • Giải tỏa (tâm trí, lương tâm): Làm cho tâm trí trở nên nhẹ nhõm, thảnh thơi bằng cách chia sẻ hoặc loại bỏ những lo âu, tội lỗi hoặc bí mật.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • He disburdened the horse of its heavy load. (Anh ấy đã cất gánh nặng khỏi con ngựa.)
    • She felt the need to disburden her mind of the secret. ( ấy cảm thấy cần phải giải tỏa tâm trí khỏi bí mật đó.)
    • Talking to a friend helped him disburden his worries. (Nói chuyện với một người bạn đã giúp anh ấy giải tỏa những lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to disburden oneself of something": Tự giải thoát bản thân khỏi một thứ đó (vật chất hoặc tinh thần).
    • He disburdened himself of all his financial responsibilities before retiring. (Ông ấy đã tự giải thoát mình khỏi mọi trách nhiệm tài chính trước khi nghỉ hưu.)
  • "to disburden one's mind/conscience": Làm cho tâm trí/lương tâm nhẹ nhõm.
    • She went to confession to disburden her conscience. ( ấy đã đi xưng tội để cho lương tâm được thanh thản.)
Biến thể từ gần giống
  • Unburden (động từ): Có nghĩa rất gần, thường được dùng thay thế, đặc biệt trong ngữ cảnh tinh thần (unburden one's mind/soul).
  • Disburdenment (danh từ): Sự giải thoát khỏi gánh nặng; trạng thái nhẹ nhõm.
Từ đồng nghĩa
  • Relieve: Làm giảm nhẹ, giải tỏa.
  • Unload: Dỡ bỏ, bốc dỡ (nghĩa đen nghĩa bóng).
  • Lighten: Làm cho nhẹ bớt đi.
Từ trái nghĩa
  • Burden: Chất gánh nặng lên, làm cho nặng nề.
  • Load: Chất đồ, đè nặng.
  • Encumber: Làm vướng víu, gây trở ngại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt với cấu trúc "disburden someone/something of...")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "disburden". Tuy nhiên, khái niệm "giải tỏa gánh nặng" một ý phổ biến.)

disburden

The farmer disburdens the donkey by removing the heavy saddlebags.

ngoại động từ
  1. cất gánh nặng; làm cho thoát gánh nặng
    • to disburden one's mind of
      làm cho tâm trí thảnh thơi, làm cho tâm trí thoát khỏi gánh nặng (ưu , buồn phiền...)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa