tín
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đức tính thủy chung, giữ lời hứa, khiến người ta có thể tin cậy và trông cậy được: "Tín" là một phẩm chất đạo đức quan trọng, chỉ sự đáng tin cậy, giữ chữ tín trong lời nói và hành động, tạo nên niềm tin vững chắc với người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Làm người phải giữ chữ tín. (Con người phải biết giữ lời hứa và đáng tin cậy.)
- Ông ấy được mọi người quý trọng vì có tín. (Ông ấy được mọi người quý trọng vì có đức tính đáng tin, thủy chung.)
- Trong quan hệ bạn bè, chữ tín là điều cốt yếu. (Trong tình bạn, sự tin cậy là điều cốt lõi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Thất tín": mất lòng tin, không giữ lời hứa.
- Một lần thất tín, vạn lần bất tin. (Một lần không giữ chữ tín thì muôn lần sau sẽ không còn được tin tưởng.)
"Tín nhiệm": tin tưởng và giao phó trách nhiệm (đây là một từ ghép, được giải thích riêng dưới đây).
- Anh ấy được tín nhiệm giao trọng trách. (Anh ấy được tin tưởng giao nhiệm vụ quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Tín nhiệm (động từ/tính từ): tin cậy và giao phó.
- Tín chủ (danh từ): người chủ có lòng tin (thường dùng trong tôn giáo).
- Tín hiệu (danh từ): dấu hiệu, tín hiệu (vật lý, giao tiếp).
- Tín đồ (danh từ): người theo, tin vào một tôn giáo hay học thuyết.
- Thành tín (danh từ/tính từ): lòng thành thật và đáng tin cậy.
Từ đồng nghĩa
- Thành tín: lòng thành thật và đáng tin.
- Uy tín: danh tiếng và sự tin cậy.
- Trung tín: trung thành và đáng tin.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng lẻ phổ biến với từ "tín" với tư cách là một danh từ độc lập)
Thành ngữ liên quan
- "Nhân, nghĩa, lễ, trí, tín": Năm đức tính căn bản của con người theo Nho giáo, trong đó "tín" là sự đáng tin.
- "Một lần bất tín, vạn lần bất tin": Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giữ chữ tín; chỉ cần thất hứa một lần thì sẽ mất niềm tin mãi mãi.
- d. Đức tính thủy chung, khiến người ta có thể trông cậy ở mình được: Ăn ở với nhau cốt ở chữ tín.