twitter

/'twitə/
Học thuật
Thân thiện
twitter

A small bird twitters cheerfully from a tree branch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng hót líu lo: Âm thanh cao, nhanh vui tai do chim tạo ra.
    • Tiếng nói líu ríu: Âm thanh nói nhanh, run rẩy thường thể hiện sự xúc động mạnh như giận dữ, lo lắng hoặc phấn khích.
    • Trạng thái bồn chồn, xốn xang: Cảm giác lo lắng, phấn khích hoặc hồi hộp.
  2. Động từ:

    • Hót líu lo: Hành động của chim khi tạo ra những tiếng hót cao, nhanh vui tai.
    • Nói líu ríu: Nói một cách nhanh chóng, run run thường không rõ ràng do xúc động mạnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The morning air was filled with the twitter of sparrows. (Không khí buổi sáng tràn ngập tiếng hót líu lo của chim sẻ.)
    • She was in a twitter of excitement before her wedding day. ( ấytrong trạng thái bồn chồn, xốn xang phấn khích trước ngày cưới.)
  • Động từ:

    • The birds twittered happily in the trees. (Những con chim hót líu lo vui vẻ trên cây.)
    • He was so nervous he could only twitter a few words of apology. (Anh ấy lo lắng đến mức chỉ có thể nói líu ríu vài lời xin lỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in a twitter" / "all of a twitter": Ở trong trạng thái bồn chồn, xúc động mạnh.
    • The whole office was in a twitter about the manager's surprise visit. (Cả văn phòng đều bồn chồn, xôn xao về chuyến thăm bất ngờ của giám đốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Twittery (tính từ): tính chất run rẩy, bồn chồn.
    • She had a twittery laugh when she was nervous. ( ấy một tiếng cười run rẩy khi lo lắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (tiếng hót): Chirp (tiếng chiêm chiếp), cheep (tiếng chíp chíp), warble (tiếng hót lanh lảnh).
  • Danh từ (sự bồn chồn): Flutter (sự xao xuyến), tizzy (trạng thái bối rối), agitation (sự xúc động).
  • Động từ (hót): Chirp (chiêm chiếp), warble (hót lanh lảnh).
  • Động từ (nói): Babble (nói lắp bắp), chatter (nói huyên thiên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến nào.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "twitter" với nghĩa gốc này.)

Lưu ý: Từ "Twitter" viết hoa một danh từ riêng chỉ tên một mạng xã hội trực tuyến. Đây một từ hoàn toàn khác biệt không phải nghĩa gốc được giải thíchtrên.

twitter

A small bird twitters cheerfully from a tree branch.

danh từ
  1. tiếng hót líu lo
  2. tiếng nói líu ríu ( giận dữ, xúc động...)

Idioms

  • in a twitter; all in a twitter
    bồn chồn, xốn xang
động từ
  1. hót líu lo
  2. nói líu ríu ( giận dữ, xúc động...)

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "twitter"