trouble

/'trʌbl/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Sự lộn xộn, sự hỗn độn, sự huyên náo: Tình trạng ồn ào, thiếu trật tự.
    • Biến loạn: Các cuộc náo động, xáo trộn xã hội (thường dùng số nhiều troubles).
    • Mối lục đục: Sự bất hòa, mâu thuẫn trong một nhóm người.
    • Sự bối rối, thái độ bối rối: Trạng thái tinh thần hoang mang, lo lắng.
    • (Y học) Sự rối loạn: Sự mất cân bằng hoặc hoạt động bất thường của cơ thể.
    • Sự vi phạm: Hành động xâm phạm, làm trái một quyền lợi hay quy định.
  2. Tính từ:

    • Đục: Không trong suốt, chất lơ lửng (dùng cho chất lỏng).
    • Mờ: Không trong, bị che khuất tầm nhìn (dùng cho vật thể như kính).
    • Lờ đờ: Thiếu sự sáng suốt, minh mẫn (dùng cho ánh mắt, cái nhìn).
    • (Nghĩa bóng) Không minh bạch, mờ ám: Có điều đó không rõ ràng, đáng ngờ.
  3. Phó từ:

    • Mù mờ, không : Một cách không rõ ràng, nhòe nhoẹt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Parler au milieu du trouble. (Nói giữa sự huyên náo.)
    • Les troubles sociaux. (Biến loạn xã hội.)
    • Semer le trouble dans une famille. (Gieo mối lục đục trong một gia đình.)
    • Le trouble du voleur. (Thái độ bối rối của kẻ cắp.)
    • Un trouble fonctionnel. (Một sự rối loạn chức năng.)
    • Un trouble de la possession. (Một sự vi phạm quyền sở hữu.)
  • Tính từ:

    • Eau trouble. (Nước đục.)
    • Lunettes troubles. (Cặp kính mờ.)
    • Œil trouble. (Mắt lờ đờ.)
    • Il y a quelque chose de trouble. (Có điều không minh bạch.)
  • Phó từ:

    • Voir trouble. (Nhìn mù mờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Pêcher en eau trouble: Lợi dụng tình hình hỗn loạn để trục lợi.

    • Ce politicien sait pêcher en eau trouble. (Chính trị gia này biết cách lợi dụng tình hình hỗn loạn.)
  • Temps trouble: Thời tiết âm u, không nắng.

    • Nous avons eu une semaine de temps trouble. (Chúng tôi đã có một tuần thời tiết âm u.)
  • Vue trouble: Sự nhìn mù mờ; (nghĩa bóng) sự nhận xét mơ hồ.

    • Avoir une vue trouble sur une situation. ( cái nhìn mơ hồ về một tình huống.)
Biến thể từ gần giống
  • Troubler (động từ): Làm đục; làm rối loạn, làm bối rối.

    • Ses paroles m'ont troublé. (Lời nói của anh ấy đã làm tôi bối rối.)
  • Troublant, e (tính từ): Làm bối rối, gây xao xuyến; đáng ngờ.

    • Une ressemblance troublante. (Một sự giống nhau đáng ngờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Désordre (danh từ): Sự hỗn loạn, trật tự.
  • Confusion (danh từ): Sự lộn xộn, sự bối rối.
  • Agitation (danh từ): Sự náo động, sự xáo trộn.
  • Turbidité (danh từ): Độ đục (của chất lỏng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp theo cách của động từ tiếng Anh. Các cụm từ thườngdanh ngữ hoặc tính ngữ cố định.)

Thành ngữ liên quan
  • Chercher des troubles (thành ngữ): Tìm chuyện, gây sự.
    • Il est venu ici pour chercher des troubles. (Hắn đến đây để tìm chuyện.)
  • Être en trouble (thành ngữ): Ở trong tình thế khó khăn, lúng túng.
    • Après cette erreur, il est vraiment en trouble. (Sau sai lầm đó, anh ta thực sự lúng túng.)
tính từ
  1. đục
    • Eau trouble
      nước đục
  2. mờ
    • Lunettes troubles
      cặp kính mờ
  3. lờ đờ
    • Oeil trouble
      mắt lờ đờ
  4. (nghĩa bóng) không minh bạch, mờ ám
    • Il y a quelque chose de trouble
      có điều không minh bạch
    • pêcher en eau trouble
      xem eau
    • temps trouble
      thời tiết âm u
    • vue trouble
      sự nhìn mù mờ
phó từ
  1. mù mờ, không
    • Voir trouble
      nhìn mù mờ
danh từ giống đực
  1. sự lộn xộn, sự hỗn độn, sự huyên náo
    • Parler au milieu du trouble
      nói giữa sự huyên náo
  2. (số nhiều) biến loạn
    • Troubles sociaux
      biến loạn xã hội
  3. mối lục đục
    • Semer le trouble dans une famille
      gieo lục đục trong một gia đình
  4. sự bối rối, thái độ bối rối
    • Trouble du voleur
      thái độ bối rối của kẻ cắp
  5. (y học) sự rối loạn
    • Trouble fonctionnel
      rối loạn chức năng
  6. sự vi phạm
    • Trouble de la possession
      sự vi phạm quyền sở hữu