trope
/troup/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phép chuyển nghĩa, biện pháp tu từ: Một cách sử dụng từ ngữ hoặc cụm từ theo nghĩa không đen (nghĩa bóng) để tạo ra hiệu ứng diễn đạt đặc biệt, thường dùng trong văn học và diễn ngôn.
- Hình ảnh ẩn dụ, mô típ quen thuộc: Một yếu tố, chủ đề, hoặc cách diễn đạt mang tính công thức, lặp đi lặp lại và dễ nhận biết trong một thể loại văn học, nghệ thuật hoặc văn hóa đại chúng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Metaphor and simile are common types of trope. (Phép ẩn dụ và phép so sánh là những loại phép chuyển nghĩa phổ biến.)
- The "chosen one" is a familiar trope in fantasy novels. (Nhân vật "người được chọn" là một mô típ quen thuộc trong tiểu thuyết giả tưởng.)
- The author's use of trope enriches the poetic imagery. (Việc tác giả sử dụng phép chuyển nghĩa làm giàu thêm hình ảnh thơ ca.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To deconstruct a trope": Phân tích, tháo dỡ một mô típ quen thuộc để phê bình hoặc đảo ngược ý nghĩa thông thường của nó.
- The film deconstructs the classic hero trope. (Bộ phim phân tích lại mô típ anh hùng kinh điển.)
"A recurring trope": Một mô típ xuất hiện lặp đi lặp lại.
- The "rags to riches" story is a recurring trope in American cinema. (Câu chuyện "từ nghèo khó đến giàu sang" là một mô típ lặp lại trong điện ảnh Mỹ.)
Biến thể và từ gần giống
Tropological (adj): (thuộc về) phép chuyển nghĩa, cách giải thích nghĩa bóng.
- A tropological reading of the text. (Một cách đọc văn bản theo nghĩa bóng.)
Trope (trong lý thuyết điện ảnh/văn hóa): Thường được hiểu là "điển phạm thể loại" hoặc "công thức sáng tác".
Từ đồng nghĩa
- Figure of speech: Biện pháp tu từ.
- Motif: Mô típ, chủ đề.
- Cliché: Sáo ngữ, ý tưởng dùng quá nhiều đến mức nhàm chán.
- Convention: Quy ước, lối mòn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "trope")
Thành ngữ liên quan
- To subvert a trope: Làm đảo lộn, phá vỡ một mô típ quen thuộc bằng cách sử dụng nó theo cách bất ngờ hoặc trái ngược.
- The writer subverts the damsel in distress trope by making her the hero. (Nhà văn phá vỡ mô típ cô gái gặp nạn bằng cách biến cô ấy thành anh hùng.)
danh từ
- (văn học) phép chuyển nghĩa