troll
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Quỷ khổng lồ, yêu tinh : Trong thần thoại Bắc Âu (đặc biệt là Đan Mạch, Na Uy), "troll" chỉ một sinh vật siêu nhiên, thường sống trong hang động hoặc núi non, có thể là khổng lồ hoặc lùn, thường được miêu tả là xấu xí và nguy hiểm. Người câu nhấp : Chỉ người thực hiện hành động câu cá bằng cách kéo mồi câu di chuyển sau thuyền. Mồi câu nhấp : Chỉ loại mồi câu (thường là thì...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống đực : Troll : Một sinh vật thần thoại trong văn hóa dân gian Bắc Âu, thường được miêu tả là to lớn, xấu xí, sống trong hang động hoặc dưới cầu và có thể gây hại cho con người. Ví dụ sử dụng Danh từ : Les trolls sont des créatures redoutées dans les contes scandinaves. (Troll là những sinh vật đáng sợ trong các câu chuyện cổ tích Scandinavia.) Le héros a dû affronter un...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A supernatural creature in folklore : In Scandinavian folklore, a troll is a mythical being, often depicted as either a giant or a dwarf, that is said to live in mountains, caves, or under bridges. A type of song : A troll is a partsong, specifically a round, where voices begin the same melody one after another, creating a harmonious, overlapping effect. A fishing lure or tech...
See full definition →