trois
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Ba: Dùng để chỉ số lượng hoặc thứ tự, đứng trước danh từ.
- Thứ ba: Dùng để chỉ thứ tự trong một chuỗi.
Danh từ giống đực:
- Số ba: Con số 3.
- Số nhà ba: Chỉ số nhà.
- Ngày mồng ba: Chỉ ngày thứ ba trong tháng.
- Con ba (trong bài, cờ): Quân bài hoặc con cờ có giá trị ba.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- J'ai acheté trois livres. (Tôi đã mua ba quyển sách.)
- Elle arrive le trois juin. (Cô ấy đến vào ngày mồng ba tháng Sáu.)
- C'est la page trois. (Đó là trang ba.)
Danh từ giống đực:
- Le chiffre trois est écrit sur la porte. (Con số ba được viết trên cửa.)
- J'habite au trois. (Tôi ở tại số nhà ba.)
- Le trois de pique est une carte. (Con ba chuồn là một quân bài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Les trois quarts": Ba phần tư, hầu hết.
- Les trois quarts des étudiants étaient présents. (Ba phần tư số sinh viên đã có mặt.)
"Se mettre sur son trente et un" (idiom): Ăn mặc cực kỳ đẹp, chỉn chu. (Thành ngữ này có chứa số "un" (một) nhưng không trực tiếp liên quan đến "trois", được nêu như một thành ngữ số phổ biến).
Biến thể và từ liên quan
Troisième (adj, n): Thứ ba (thứ tự), người/vật thứ ba.
- Il est arrivé en troisième position. (Anh ấy đã về vị trí thứ ba.)
Triple (adj): Gấp ba, bộ ba.
- une triple victoire (một chiến thắng gấp ba)
Tiers (n, adj): Phần ba, người thứ ba.
- un tiers du gâteau (một phần ba cái bánh)
Từ đồng nghĩa
- Trio (n): Bộ ba, nhóm ba người.
- un trio musical (một bộ ba nhạc sĩ)
Cụm từ liên quan
- Règle de trois (n): Quy tắc tam suất (toán học).
- Il faut utiliser la règle de trois pour résoudre ce problème. (Phải dùng quy tắc tam suất để giải bài toán này.)
Thành ngữ liên quan
"Ne pas y aller par quatre chemins" (idiom): Nói thẳng, đi thẳng vào vấn đề, không vòng vo. (Thành ngữ có số "quatre" (bốn), được nêu như một thành ngữ số phổ biến khác).
"Faire d'une pierre deux coups" (idiom): Một mũi tên trúng hai đích. (Thành ngữ có số "deux" (hai)).
tính từ
- ba
- Un enfant de trois ansmột em bé ba tuổi
- (thứ) ba
- Chapitre troischương ba
danh từ giống đực
- ba
- Trois est un nombre premierba là một số nguyên tố
- số ba
- Il habite au trois de cette rueanh ấy ở số 3 phố này
- mồng ba
- Le trois avrilmồng ba tháng tư
- (đánh bài) (đánh cờ) con ba, con tam
- règle de troisxem règle