touiller

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (thân mật):
    • Quấy, trộn, khuấy: Hành động dùng dụng cụ (như thìa, đũa) để trộn lẫn các thành phần với nhau, thườngtrong nấu ăn hoặc chuẩn bị món ăn. Từ này mang sắc thái thân mật, thường dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Avant de servir, il faut bien touiller la soupe. (Trước khi dọn ra, phải quấy đều súp lên.)
    • Touille le café pour que le sucre se dissolve. (Khuấy phê lên để đường tan ra.)
    • Elle a touillé la pâte à crêpes pendant dix minutes. ( ấy đã quấy bột bánh kếp trong mười phút.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Touiller dans les affaires de quelqu'un" (thân mật): can thiệp, xía vào chuyện của ai đó.
    • Il ne faut pas touiller dans les dossiers de ton collègue. (Không nên xía vào hồ sơ của đồng nghiệp.)
  • "Se touiller" (tự phản thân, thân mật): tự mình xoay sở, tự giải quyết (một vấn đề phức tạp).
    • Il s'est touillé dans ses explications et personne n'a compris. (Anh ta tự làm rối tung các lời giải thích của mình lên chẳng ai hiểu cả.)
Biến thể từ gần giống
  • Touillage (danh từ, ít dùng): sự quấy, sự trộn.
  • Touillette (danh từ): que khuấy (thường dùng cho phê).
    • Une touillette en plastique (Một cái que khuấy bằng nhựa).
Từ đồng nghĩa
  • Remuer: khuấy, đảo (nghĩa tương tự, ít thân mật hơn).
  • Mélanger: trộn lẫn.
  • Brasser: khuấy, đảo (mạnh hơn, thường cho khối lượng lớn).
Từ trái nghĩa
  • Séparer: tách ra.
  • Laisser reposer: để yên, không động vào.
Lưu ý sử dụng
  • "Touiller"một từ thông tục, phù hợp cho giao tiếp hàng ngày, trong bếp, hoặc với bạn bè. Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết, nên dùng các từ như "remuer" hoặc "mélanger".
  • Động từ này thường đi kèm với các danh từ chỉ thực phẩm, đồ uống hoặc các vật liệu cần được trộn đều.
ngoại động từ
  1. (thân mật) quấy trộn
    • Touiller la fécule
      quấy bột
    • Touller la salade
      trộn lách
    • Touiller les cartes
      trộn bài, trang bài