tirage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự kéo: Hành động dùng lực để làm di chuyển một vật.
- Sự thông gió: Sự lưu thông của không khí, đặc biệt trong một không gian kín như ống khói.
- Sự in, bản in, số lượng in: Quá trình in ấn; sản phẩm được in ra; hoặc số lượng bản in được sản xuất.
- Sự rút (thăm); sự xổ số: Hành động chọn ngẫu nhiên hoặc sự kiện xổ số.
- Sự phát hành: Hành động đưa ra lưu thông, như một chứng từ tài chính.
Ví dụ sử dụng
- Sự kéo:
- Le tirage de la corde a été difficile. (Việc kéo sợi dây thừng thật khó khăn.)
- C'est un cheval de tirage. (Nó là một con ngựa kéo xe.)
- Sự thông gió:
- Le tirage de cette cheminée est excellent. (Sự thông gió của cái lò sưởi này rất tốt.)
- Sự in, bản in:
- Le tirage de ce livre est limité à mille exemplaires. (Số lượng in của cuốn sách này giới hạn ở một nghìn bản.)
- C'est un tirage de très bonne qualité. (Đây là một bản in chất lượng rất tốt.)
- Sự rút thăm, xổ số:
- Le tirage au sort aura lieu demain. (Việc rút thăm sẽ diễn ra vào ngày mai.)
- J'attends les résultats du tirage. (Tôi đang chờ kết quả xổ số.)
- Sự phát hành:
- La banque assure le tirage des effets de commerce. (Ngân hàng đảm bảo việc phát hành các hối phiếu thương mại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Il y a du tirage" (thành ngữ, thân mật): Có sự khó khăn, căng thẳng hoặc bất đồng trong một tình huống.
- Entre eux, il y a du tirage depuis leur désaccord. (Giữa họ có chút căng thẳng kể từ khi bất đồng.)
Biến thể và từ liên quan
- Tirer (động từ): kéo, bắn, in, rút ra.
- Tiré, e (tính từ): bị kéo căng; (danh từ): người hoặc vật được rút ra.
- Tireur (danh từ): người bắn súng; người kéo.
- Tirage au sort (cụm danh từ): sự rút thăm, bốc thăm.
- Tirage limité (cụm danh từ): số lượng in giới hạn.
Từ đồng nghĩa
- Pour "sự kéo": traction, halage.
- Pour "sự thông gió": ventilation, courant d'air.
- Pour "sự in": impression, édition.
- Pour "sự rút thăm": loterie, sélection aléatoire.
- Pour "sự phát hành": émission, mise en circulation.
Cụm từ liên quan
- À gros tirage: có số lượng in lớn, phát hành rộng rãi.
- C'est un journal à gros tirage. (Đó là một tờ báo có số lượng in lớn.)
- Tirage à part: bản in riêng (thường là một bài báo được in tách ra từ một ấn phẩm).
- L'auteur m'a envoyé un tirage à part de son article. (Tác giả đã gửi cho tôi một bản in riêng bài báo của ông ấy.)
danh từ giống đực
- sự kéo
- Tirage d'une cordesự kéo một dây thừng
- Tirage de la soiesự kéo tơ
- Chevaux de tiragengựa kéo thuyền
- sự thông gió
- Tirage d'une cheminéesự thông gió ở một lò sưởi
- sự in, bản in, số lượng in
- Tirage à la mainsự in (bằng) tay
- Tirage d'un filmsự in một cuốn phim
- Beau tiragebản in đẹp
- Journal à gros tiragetờ báo số lượng in lớn
- sự rút (thăm); sự xổ số
- Tirage au sortsự rút thăm
- Demain le tirage!ngày mai xổ số
- sự phát hành
- Tirage d'un effetsự phát hành kỳ phiếu
- il y a du tirage(thân mật) có khó khăn