tarage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự cân bì: Hành động cân một vật (thường là thùng, hòm) để xác định trọng lượng của chính vật đựng đó, sau đó trừ đi để tìm trọng lượng thực của hàng hóa bên trong.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le tarage du conteneur est nécessaire pour connaître le poids net des marchandises. (Việc cân bì của container là cần thiết để biết trọng lượng tịnh của hàng hóa.)
- Avant l'expédition, le tarage des caisses a été effectué. (Trước khi vận chuyển, việc cân bì các thùng hàng đã được thực hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Frais de tarage": chi phí cân bì.
- Les frais de tarage sont à la charge de l'expéditeur. (Chi phí cân bì thuộc về phía người gửi hàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Tarer (động từ): cân bì, xác định trọng lượng bì.
- Il faut tarer le récipient avant de le remplir. (Cần phải cân bì vật đựng trước khi đổ đầy.)
Từ đồng nghĩa
- Pesée de la tare: sự cân bì.
danh từ giống đực
- sự cân bì