dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

time

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»

Words Mentioning "time"

đã lâu
đa mang
âm nhạc
ăn
ăn cắp
đăng đồ
đánh nhịp
đánh vật
ấy
bấm giờ
bận
ban
ban đêm
ban ngày
bất cập
bất nhược
bấy giờ
bấy nhiêu
bể dâu
bình lặng
bi tráng
bỏ bẵng
bom
bom nổ chậm
bỗng chốc
bỏ phí
bù
bù khú
buổi
buổi tối
bứt rứt
cầm chầu
cận đại
cao su
ca trù
chả
chào hỏi
chầu
chà xát
chạy đua
chém
chiến
chính thức
choán
chốc chốc
chọi
chong
Chu Văn An
chuyến
chuyến trước
chuyện vãn
cổ
cóc
coi
cốm
con so
còn xơi
cữ
cùng
cựu thời
dạo
dạo ấy
dậu
dở bữa
dư hạ
Duy Tân
đến
đến giờ
đến ngày
đến nỗi
eo óc
gang
giao thừa
giờ
giờ giấc
giờ rãnh
gọn
hàn gắn
Hà Nội
Hà Tiên
Hà Tĩnh
hiện đại
hiện giờ
hoài phí
hoài xuân
hoãn binh
hoạt đầu
hộc tốc
hồi
hợi
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...