ticket

/'tikit/
Học thuật
Thân thiện
ticket

Un homme achète un ticket de bus à l'arrêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • , phiếu: Một mảnh giấy hoặc thẻ nhỏ dùng làm bằng chứng cho quyền được sử dụng một dịch vụ, tham dự một sự kiện hoặc nhận một lượng hàng hóa nhất định.
    • (Tiếng lóng, thông tục) Một nghìn franc : Một cách gọi thông tục để chỉ số tiền một nghìn franc của Pháp trước khi chuyển sang sử dụng đồng euro.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • J'ai acheté un ticket pour le concert. (Tôi đã mua một cho buổi hòa nhạc.)
    • N'oublie pas ton ticket de caisse. (Đừng quên phiếu thanh toán của anh.)
    • Il m'a cinq tickets pour la réparation. (Hắn nợ tôi năm nghìn franc cho việc sửa chữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ticket gagnant": trúng thưởng ( số).

    • Il a découvert qu'il détenait le ticket gagnant. (Anh ta phát hiện ra mình đang giữ trúng thưởng.)
  • "Avoir son ticket" (thông tục): Được chấp nhận, được thừa nhận (trong một nhóm, một tình huống).

    • Avec ce diplôme, tu as ton ticket pour l'embauche. (Với tấm bằng này, cậu đã "" để được tuyển dụng rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Ticket-restaurant (danh từ giống đực): Phiếu ăn trưa (một dạng phiếu thưởng dùng để thanh toán bữa ăn).

    • L'entreprise offre des tickets-restaurant à ses employés. (Công ty cung cấp phiếu ăn trưa cho nhân viên.)
  • Ticketer (động từ): Đóng , dán .

    • Le contrôleur va ticketer votre bagage. (Nhân viên soát vé sẽ đóng cho hànhcủa bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Billet: (thường dùng cho tàu, máy bay, giá trị cao hơn hoặc trang trọng hơn "ticket").
  • Coupon: Phiếu, coupon (thườngmột phần của tờ phiếu lớn hơn, dùng để lấy hàng hoặc giảm giá).
  • Voucher: Chứng từ, phiếu (chứng nhận quyền lợi, thường giá trị tài chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ 'ticket' trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • C'est le ticket! (thông tục): Thế là được rồi! / Hoàn hảo! (Diễn tả sự hài lòng, chấp thuận).

    • Tu viens avec nous? C'est le ticket! (Cậu đi với chúng tôi chứ? Thế là được rồi!)
  • Prendre un ticket (thông tục): Gặp rắc rối, bị phạt (như bị phạt giao thông).

    • Attention à la vitesse, sinon tu vas prendre un ticket. (Cẩn thận tốc độ, không thì cậu sẽ "lãnh " đấy.)
ticket

Un homme achète un ticket de bus à l'arrêt.

danh từ giống đực
  1. , phiếu
    • Ticket d'autobus
      xe buýt
    • Ticket de rationnement
      phiếu phân phối (thực phẩm...)
  2. (thông tục) tờ một nghìn frăng