tact

/tækt/
Học thuật
Thân thiện
tact

Il a fait preuve de tact en évitant ce sujet délicat.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Xúc giác: Cảm giác khi chạm vào, một trong năm giác quan chính.
    • Sự tế nhị, sự khéo xử: Khả năng ứng xử, nói năng một cách tinh tế để tránh làm mất lòng hoặc gây khó chịu cho người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le tact est l'un des cinq sens. (Xúc giácmột trong năm giác quan.)
    • Il a fait preuve d'un grand tact en annonçant la mauvaise nouvelle. (Anh ấy đã thể hiện sự tế nhị rất lớn khi thông báo tin xấu.)
    • Parler de ce sujet demande beaucoup de tact. (Nói về chủ đề này đòi hỏi rất nhiều sự khéo léo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Manquer de tact": Thiếu tế nhị, vụng về trong ứng xử.

    • Sa remarque a manqué de tact. (Nhận xét của anh ta thiếu tế nhị.)
  • "Avoir du tact": sự tế nhị, khéo léo.

    • Pour être diplomate, il faut avoir du tact. (Để làm nhà ngoại giao, phải sự tế nhị.)
Biến thể từ gần giống
  • Tactile (tính từ): Thuộc về xúc giác, có thể cảm nhận bằng chạm.

    • Une carte tactile (Một tấm bản đồ dạng chạm)
  • Tactique (danh từ giống cái): Chiến thuật, phương pháp hành động. (Lưu ý: Đâymột từ khác, dễ nhầm lẫn về âm thanh).

Từ đồng nghĩa
  • Délicatesse (sự tinh tế, khéo léo).
  • Doigté (sự khéo tay, nghĩa bóng: sự khéo léo, tế nhị).
Thành ngữ liên quan
  • "Pêche au tact": Sự câu tay (một kỹ thuật câu sử dụng cảm giác qua cần câu).
    • Il excelle dans la pêche au tact. (Anh ấy rất giỏi trong việc câu tay.)
tact

Il a fait preuve de tact en évitant ce sujet délicat.

danh từ giống đực
  1. (số nhiều) xúc giác
  2. (nghĩa bóng) sự tế nhị, sự khéo xử
    • Manquer de tact
      thiếu tế nhị
    • pêche au tact
      sự câu tay