tacot
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Xe ô tô cà tàng, xe cũ nát: Từ lóng, thân mật để chỉ một chiếc ô tô cũ kỹ, trong tình trạng tồi tàn, chạy không tốt hoặc có vẻ ngoài xấu xí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Mon vieux tacot a encore tombé en panne. (Chiếc xe cà tàng của tôi lại hỏng nữa rồi.)
- Il roule toujours avec ce tacot rouillé. (Anh ấy vẫn lái chiếc xe gỉ sét cà tàng đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "un vrai tacot": một chiếc xe thực sự cà tàng, nhấn mạnh mức độ tồi tệ.
- Fais attention, c'est un vrai tacot ! (Cẩn thận đấy, nó là một chiếc xe cà tàng thực sự!)
Biến thể và từ gần giống
- Bagnole (n. f.): từ lóng khác cũng có nghĩa là "xe hơi", có thể mang sắc thái tương tự nhưng không nhất thiết nhấn mạnh sự cũ nát như "tacot".
- Guimbarde (n. f.): từ lóng đồng nghĩa, chỉ một chiếc xe cũ kỹ, tồi tàn.
Từ đồng nghĩa
- Voiture délabrée: xe ô tô đã hư hỏng, nát.
- Épave (n. f., nghĩa bóng): đồ bỏ đi, xác xe; dùng để chỉ thứ gì đó (như xe cộ) trong tình trạng rất tồi tệ.
Thành ngữ liên quan
- Être à la ramasse avec son tacot: (thành ngữ thông tục) đi chậm chạp, lạc hậu với chiếc xe cà tàng của mình.
- On va être en retard, on est à la ramasse avec ce tacot. (Chúng ta sẽ muộn mất, chúng ta đang lê lết với chiếc xe cà tàng này.)
danh từ giống đực
- (thân mật) xe ô tô cà tàng