tacot

Học thuật
Thân thiện
tacot

Le tacot du fermier avance lentement sur le chemin de terre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Xe ô tàng, xe cũ nát: Từ lóng, thân mật để chỉ một chiếc ô kỹ, trong tình trạng tồi tàn, chạy không tốt hoặcvẻ ngoài xấu xí.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Mon vieux tacot a encore tombé en panne. (Chiếc xe tàng của tôi lại hỏng nữa rồi.)
    • Il roule toujours avec ce tacot rouillé. (Anh ấy vẫn lái chiếc xe gỉ sét tàng đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "un vrai tacot": một chiếc xe thực sự tàng, nhấn mạnh mức độ tồi tệ.
    • Fais attention, c'est un vrai tacot ! (Cẩn thận đấy, một chiếc xe tàng thực sự!)
Biến thể từ gần giống
  • Bagnole (n. f.): từ lóng khác cũng có nghĩa là "xe hơi", có thể mang sắc thái tương tự nhưng không nhất thiết nhấn mạnh sự cũ nát như "tacot".
  • Guimbarde (n. f.): từ lóng đồng nghĩa, chỉ một chiếc xe kỹ, tồi tàn.
Từ đồng nghĩa
  • Voiture délabrée: xe ô đã hư hỏng, nát.
  • Épave (n. f., nghĩa bóng): đồ bỏ đi, xác xe; dùng để chỉ thứ đó (như xe cộ) trong tình trạng rất tồi tệ.
Thành ngữ liên quan
  • Être à la ramasse avec son tacot: (thành ngữ thông tục) đi chậm chạp, lạc hậu với chiếc xe tàng của mình.
    • On va être en retard, on est à la ramasse avec ce tacot. (Chúng ta sẽ muộn mất, chúng ta đang lê lết với chiếc xe tàng này.)
tacot

Le tacot du fermier avance lentement sur le chemin de terre.

danh từ giống đực
  1. (thân mật) xe ô tàng