ticker
/'tikə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Thông tục):
- Máy điện báo: Một thiết bị cơ học hoặc điện tử cũ dùng để nhận và in thông tin tài chính (như giá cổ phiếu) lên một cuộn băng giấy hẹp.
- Đồng hồ: Một chiếc đồng hồ, đặc biệt là đồng hồ đeo tay.
- Trái tim (nghĩa bóng, đùa cợt): Dùng để chỉ trái tim, thường trong ngữ cảnh nói về nhịp đập hoặc sức khỏe.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old stockbroker watched the ticker for the latest prices. (Nhà môi giới chứng khoán già theo dõi máy điện báo để biết giá mới nhất.)
- He checked his ticker to see if he was late. (Anh ta nhìn đồng hồ của mình để xem có bị muộn không.)
- After the scare, he said, "My ticker can't take much more of this!" (Sau cú hù, anh ta nói, "Trái tim tôi không chịu nổi thêm chuyện này nữa!")
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ticker tape": Băng giấy hẹp được máy điện báo in thông tin lên. Ngày nay thường được nhắc đến trong các cuộc diễu hành "ticker-tape parade" (cuộc diễu hành có giấy vụn bay như xưa kia dùng băng máy điện báo).
- The hero was welcomed with a ticker-tape parade. (Vị anh hùng được chào đón bằng một cuộc diễu hành với giấy vụn bay.)
Biến thể và từ gần giống
- Ticker-tape (danh từ): Băng máy điện báo.
- Tick (động từ/danh từ): Tiếng tích tắc (đồng hồ), đánh dấu.
Từ đồng nghĩa
- Stock ticker: Máy điện báo giá cổ phiếu (nghĩa máy điện báo).
- Watch: Đồng hồ đeo tay (nghĩa đồng hồ).
- Heart: Trái tim (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ 'ticker')
Thành ngữ liên quan
- To have a strong/good ticker: Có một trái tim khỏe mạnh.
- At 90 years old, he still has a strong ticker. (Ở tuổi 90, ông ấy vẫn có một trái tim khỏe mạnh.)
- What's the ticker say?: (Thông tục) Hỏi xem mấy giờ rồi, hoặc hỏi về tình hình thị trường chứng khoán, tùy ngữ cảnh.
- We need to leave soon. What's the ticker say? (Chúng ta cần đi sớm. Mấy giờ rồi?)
danh từ
- (thông tục) máy điện báo
- (thông tục) đồng hồ
- người đánh dấu kiểm
- (đùa cợt) trái tim