tiger

/'taigə/
Học thuật
Thân thiện
tiger

A tiger walks through the tall grass of a sunlit forest clearing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hổ, cọp: Một loài động vật thuộc họ mèo lớn, bộ lông màu vàng cam với các sọc đen, sống chủ yếuchâu Á.
    • Người hung hãn, dữ tợn: (nghĩa bóng) Chỉ một người tính cách mạnh mẽ, quyết liệt, đôi khi tàn bạo.
    • Người năng lực phi thường: (nghĩa bóng, thường trong thể thao hoặc công việc) Chỉ một người sức mạnh, sự quyết tâm tài năng nổi bật.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa động vật):
    • The tiger is an endangered species. (Con hổ một loài nguy tuyệt chủng.)
    • We saw a tiger at the zoo. (Chúng tôi đã nhìn thấy một con cọpsở thú.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):
    • He can be a real tiger when he's angry. (Anh ấy có thể trở thành một kẻ hung hãn thực sự khi nổi giận.)
    • She's a tiger on the tennis court. ( ấy một tay vợt cừ khôi trên sân quần vợt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "paper tiger": hổ giấy; dùng để chỉ một cá nhân, tổ chức hoặc quốc gia có vẻ ngoài mạnh mẽ, đáng sợ nhưng thực chất yếu đuối, không sức mạnh thực sự.
    • The enemy's threats were just from a paper tiger. (Những lời đe dọa của kẻ thù chỉ từ một con hổ giấy.)
  • "to have a tiger by the tail": (thành ngữ) ở trong một tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn hơn nhiều so với dự kiến ban đầu, khó có thể thoát ra.
    • By challenging the giant corporation, he felt he had a tiger by the tail. (Bằng việc thách thức tập đoàn khổng lồ, anh ta cảm thấy mình đã nắm đuôi hổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tigress (n): hổ cái.
    • The tigress was protecting her cubs. (Con hổ cái đang bảo vệ đàn con của .)
  • Tigerish (adj): tính chất như hổ; dữ tợn, hung hãn.
    • He has a tigerish determination to win. (Anh ta một sự quyết tâm mãnh liệt như hổ để chiến thắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Panthera tigris: (danh pháp khoa học) của loài hổ.
  • Beast: thú dữ, ác thú (dùng trong nghĩa bóng chỉ sự hung ác).
  • Powerhouse: người/ vật sức mạnh phi thường (dùng trong nghĩa bóng chỉ năng lực).
Thành ngữ liên quan
  • "A tiger cannot change its stripes": Hổ không thể thay đổi các sọc của ; tương đương với "Giang sơn dễ đổi, bản tính khó dời" trong tiếng Việt, ý chỉ bản chất con người rất khó thay đổi.
  • "Eye of the tiger": Ánh mắt của hổ; thường dùng để chỉ sự quyết tâm sắt đá, tinh thần chiến đấu mạnh mẽ sự tập trung cao độ để đạt được mục tiêu.
    • She went into the final exam with the eye of the tiger. ( ấy bước vào kỳ thi cuối kỳ với một quyết tâm sắt đá.)
tiger

A tiger walks through the tall grass of a sunlit forest clearing.

danh từ
  1. hổ, cọp
  2. (nghĩa bóng) người hay nạt nộ, kẻ hùng hổ
  3. người tàn bạo hung ác