thoroughgoing

/'θʌrə,gouiɳ/
Học thuật
Thân thiện
thoroughgoing

A thoroughgoing investigation examines every piece of evidence.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hoàn toàn, trọn vẹn: "Thoroughgoing" mô tả một cái đó được thực hiện một cách đầy đủ, toàn diện, không thiếu sót.
    • Triệt để, không nhân nhượng: "Thoroughgoing" còn có nghĩa cực đoan, tuyệt đối kiên quyết, không sự thỏa hiệp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The investigation was a thoroughgoing examination of all the evidence. (Cuộc điều tra một sự kiểm tra trọn vẹn tất cả các bằng chứng.)
    • He is a thoroughgoing conservative who opposes any change to the system. (Ông ấy một người bảo thủ triệt để, phản đối bất kỳ thay đổi nào đối với hệ thống.)
    • We need a thoroughgoing reform of the education system. (Chúng ta cần một cuộc cải cách triệt để hệ thống giáo dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thoroughgoing" thường được dùng để nhấn mạnh mức độ hoàn chỉnh hoặc tính cực đoan của một sự việc, hành động hoặc đặc điểm.
    • Her commitment to the cause was thoroughgoing and never wavered. (Sự cam kết của ấy với sự nghiệp trọn vẹn không bao giờ dao động.)
  • Có thể mang sắc thái tiêu cực khi mô tả sự cực đoan.
    • The dictator's control was thoroughgoing and oppressive. (Sự kiểm soát của nhà độc tài triệt để áp bức.)
Biến thể từ gần giống
  • Thorough (adj): kỹ lưỡng, chu đáo, hoàn toàn.
    • She did a thorough job. ( ấy đã làm một công việc rất kỹ lưỡng.)
  • Thoroughly (adv): một cách kỹ lưỡng, hoàn toàn.
    • The room was thoroughly cleaned. (Căn phòng đã được dọn dẹp một cách kỹ lưỡng.)
Từ đồng nghĩa
  • Complete (adj): hoàn toàn, đầy đủ.
  • Utter (adj): hoàn toàn, tuyệt đối (thường dùng với nghĩa xấu).
  • Absolute (adj): tuyệt đối, hoàn toàn.
  • Arrant (adj): hoàn toàn, chính hiệu (thường dùng với nghĩa xấu, trang trọng).
  • Unqualified (adj): không giới hạn, tuyệt đối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "thoroughgoing")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "thoroughgoing")

thoroughgoing

A thoroughgoing investigation examines every piece of evidence.

tính từ
  1. hoàn toàn; trọn vẹn
  2. triệt để, không nhân nhượng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự