exhaustive

/ig'zɔ:stiv/
Học thuật
Thân thiện
exhaustive

The team conducted an exhaustive review of all the documents.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Toàn diện, thấu đáo: Mô tả một việc đó được thực hiện một cách kỹ lưỡng, bao quát mọi khía cạnh, chi tiết hoặc khả năng có thể , không bỏ sót điều .
    • Hết mọi mặt, triệt để: Chỉ một hành động hoặc nghiên cứu được tiến hành đến mức đầy đủ hoàn chỉnh nhất.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The police conducted an exhaustive search of the area. (Cảnh sát đã tiến hành một cuộc tìm kiếm toàn diện/ thấu đáo trong khu vực.)
    • This book provides an exhaustive list of all known species. (Cuốn sách này cung cấp một danh sách đầy đủ về tất cả các loài đã biết.)
    • Her report was exhaustive, covering every possible angle of the problem. (Báo cáo của ấy rất thấu đáo, bao quát mọi góc độ có thể có của vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be exhaustive in one's efforts": nỗ lực một cách toàn diện, không bỏ sót.

    • The committee was exhaustive in its efforts to find a fair solution. (Ủy ban đã nỗ lực một cách toàn diện để tìm ra một giải pháp công bằng.)
  • "nothing if not exhaustive": (cách nói nhấn mạnh) cực kỳ kỹ lưỡng, không thể chê vào đâu được về độ toàn diện.

    • His analysis was nothing if not exhaustive. (Phân tích của anh ấy cực kỳ kỹ lưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Exhaustively (phó từ): một cách toàn diện, thấu đáo.

    • The topic was researched exhaustively. (Chủ đề đã được nghiên cứu một cách toàn diện.)
  • Exhaustiveness (danh từ): tính chất toàn diện, sự thấu đáo.

    • The exhaustiveness of the manual makes it very useful. (Tính toàn diện của cuốn sách hướng dẫn khiến rất hữu ích.)
Từ đồng nghĩa
  • Comprehensive: bao quát, toàn diện.
  • Thorough: kỹ lưỡng, chu đáo.
  • Complete: đầy đủ, hoàn chỉnh.
  • Encyclopedic: tính bách khoa, rất đầy đủ chi tiết.
Từ trái nghĩa
  • Incomplete: không đầy đủ.
  • Partial: một phần, thiên lệch.
  • Superficial: hời hợt, bề mặt.
  • Cursory: qua loa, sơ sài.
Lưu ý sử dụng
  • Exhaustive thường được dùng để mô tả các công việc đòi hỏi sự tỉ mỉ, nghiên cứu, điều tra, phân tích hoặc liệt kê.
  • Từ này nhấn mạnh vào sự hoàn thiện không thiếu sót hơn sự mệt mỏi (mặc dù gốc từ liên quan đến "exhaust" - làm kiệt sức). Một công việc exhaustive có thể khiến người thực hiện kiệt sức sự kỹ lưỡng của .
exhaustive

The team conducted an exhaustive review of all the documents.

tính từ
  1. hết mọi khía cạnh, hết mọi mặt, thấu đáo, toàn diện
    • an exhaustive research
      sự nghiên cứu toàn diện

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "exhaustive"

Từ có nhắc đến "exhaustive"