test
/test/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Vỏ, mai: Lớp vỏ cứng bên ngoài bảo vệ cơ thể của một số loài động vật không xương sống, như cầu gai, tôm, cua.
- Sự thử nghiệm, bài kiểm tra: Một phương pháp, quy trình hoặc hoạt động được tiến hành để đánh giá kiến thức, kỹ năng, chất lượng, hiệu suất hoặc độ tin cậy của một người, một vật hoặc một ý tưởng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le test de l'oursin est très fragile. (Cái vỏ của con cầu gai rất dễ vỡ.)
- Les étudiants doivent passer un test de français la semaine prochaine. (Sinh viên phải làm một bài kiểm tra tiếng Pháp vào tuần tới.)
- Le nouveau logiciel est encore en phase de test. (Phần mềm mới vẫn đang trong giai đoạn thử nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mettre à l'épreuve" hoặc "Soumettre à un test": Thử thách, kiểm tra kỹ lưỡng.
- Cette situation difficile a mis son courage à l'épreuve. (Tình huống khó khăn này đã thử thách lòng dũng cảm của anh ấy.)
"Test de dépistage": Xét nghiệm sàng lọc (thường dùng trong y tế).
- Un test de dépistage du COVID-19 est obligatoire pour les voyageurs. (Xét nghiệm sàng lọc COVID-19 là bắt buộc đối với du khách.)
Biến thể và từ gần giống
Tester (động từ): Thử nghiệm, kiểm tra.
- Il faut tester le fonctionnement de la machine avant de l'utiliser. (Phải kiểm tra hoạt động của máy trước khi sử dụng.)
Testeur (danh từ giống đực): Người kiểm tra, thiết bị thử.
- Testable (tính từ): Có thể kiểm chứng được.
Từ đồng nghĩa
- Examen (danh từ giống đực): Bài thi, sự khảo sát (thường trang trọng hơn "test").
- Épreuve (danh từ giống cái): Bài thi, thử thách.
- Contrôle (danh từ giống đực): Bài kiểm tra (thường ngắn, ở trường học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ "test". Các cụm động từ liên quan thường sử dụng động từ "tester") - Tester quelque chose à quelqu'un: Kiểm tra cái gì đó trên/đối với ai. - Le médecin lui a testé la vue. (Bác sĩ đã kiểm tra thị lực cho anh ta.)
Thành ngữ liên quan
- Être un bon test: Là một thước đo tốt, một phép thử tốt.
- Son attitude face à la critique est un bon test de son caractère. (Thái độ của anh ấy trước lời chỉ trích là một phép thử tốt cho tính cách của anh ấy.)
danh từ giống đực
- (động vật học) vỏ (của cầu gai, tôm...); mai (cua...)
- (thực vật học) như testa
- sự thử nghiệm
- Test d'orientation professionnellethử nghiệm hướng nghiệp