attestation
/,ætes'teiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự chứng nhận, sự chứng thực: Hành động xác nhận, chứng thực một sự kiện, một sự thật hoặc tính xác thực của một tài liệu, lời nói.
- Giấy chứng nhận, giấy chứng thực, chứng chỉ: Văn bản chính thức được cấp để xác nhận một sự việc, một quyền lợi hoặc một trình độ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'attestation de son diplôme est nécessaire pour postuler. (Giấy chứng nhận bằng cấp của anh ấy là cần thiết để ứng tuyển.)
- Il a fourni une attestation de domicile. (Anh ấy đã cung cấp một giấy chứng nhận cư trú.)
- L'attestation du témoin a été cruciale pour l'enquête. (Lời chứng thực của nhân chứng đã rất quan trọng cho cuộc điều tra.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Attestation sur l'honneur": Bản cam đoan, bản tuyên thệ.
- Il a dû signer une attestation sur l'honneur pour certifier ses revenus. (Anh ấy đã phải ký một bản cam đoan để xác nhận thu nhập của mình.)
"Faire foi d'attestation": Có giá trị như một sự chứng nhận.
- Ce document fait foi d'attestation. (Tài liệu này có giá trị như một sự chứng nhận.)
Biến thể và từ gần giống
Attester (động từ): Chứng nhận, xác nhận.
- Je peux attester de sa présence. (Tôi có thể xác nhận sự có mặt của anh ta.)
Attestataire (danh từ): Người được cấp chứng chỉ.
- L'attestataire doit signer le document. (Người được cấp chứng chỉ phải ký vào tài liệu.)
Từ đồng nghĩa
- Certificat: Chứng chỉ, giấy chứng nhận.
- Déclaration: Tuyên bố, khai báo.
- Témoignage: Lời chứng, bằng chứng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "attestation".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "attestation".)
danh từ giống cái
- sự chứng nhận, sự chứng thực
- giấy chứng nhận, giấy chứng thực, chứng chỉ