twist

/twist/
Học thuật
Thân thiện
twist

Les danseurs exécutent un twist sur la piste de danse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Điệu nhảy twist: Một điệu nhảy sôi động phổ biến vào những năm 1960, đặc trưng bởi động tác xoay hông chân trong khi phần thân trên giữ tương đối cố định.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le twist était très populaire dans les années soixante. (Điệu nhảy twist đã rất phổ biến vào những năm sáu mươi.)
    • Ils ont dansé un twist endiablé toute la soirée. (Họ đã nhảy một điệu twist cuồng nhiệt suốt cả buổi tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Danser le twist": nhảy điệu twist.
    • Savais-tu danser le twist ? (Bạn biết nhảy điệu twist không?)
Biến thể từ gần giống
  • Twister (động từ): xoắn, vặn. (Lưu ý: Đâymột từ riêng biệt, không phải biến thể trực tiếp của danh từ "twist").
  • Rock'n'roll (danh từ giống đực): một điệu nhảy/nhạc rock and roll cùng thời kỳ.
Từ đồng nghĩa
  • Danse des années soixante: điệu nhảy của những năm sáu mươi. (Cụm từ mô tả chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến điệu nhảy "twist".

twist

Les danseurs exécutent un twist sur la piste de danse.

danh từ giống đực
  1. điệu nhảy tuýt

Từ chứa "twist"