tawny

/'tɔ:ni/
Học thuật
Thân thiện
tawny

The tawny owl perched silently on a gnarled branch.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hung hung, nâu vàng: Màu sắc pha trộn giữa nâu nhạt vàng, giống như màu da thuộc hoặc lông của một số loài thú như sư tử.
    • Ngăm ngăm đen: (Ít phổ biến hơn) Chỉ màu da rám nắng, sẫm màu một cách tự nhiên.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The tawny lion blended perfectly with the dry savanna grass. (Con sư tử màu hung hung hòa lẫn hoàn hảo với đồng cỏ khô xavan.)
    • Her hair had beautiful tawny highlights in the summer sun. (Tóc ấy những ánh màu nâu vàng rất đẹp dưới nắng .)
    • The old book's pages had turned a soft tawny color with age. (Những trang sách đã chuyển sang màu nâu vàng nhạt theo thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tawny" thường được dùng trong văn học hoặc mô tả mang tính thơ mộng để chỉ màu sắc trong tự nhiên, đặc biệt lông thú, màu mắt, hoặc cảnh quan mùa thu.
    • He described her eyes as deep and tawny, like pools of amber. (Anh ấy miêu tả đôi mắt sâu thẳm màu hung, như những vũng hổ phách.)
Biến thể từ gần giống
  • Tawniness (danh từ): Trạng thái hoặc đặc tính màu hung hung.
    • The tawniness of the owl's feathers provided excellent camouflage. (Màu hung hung của bộ lông cung cấp khả năng ngụy trang tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
  • Fawn: Màu nâu vàng nhạt (như màu lông hươu non).
  • Tanned: Màu rám nắng (thường dùng cho da người).
  • Buff: Màu vàng nâu nhạt, be sẫm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "tawny")

Thành ngữ liên quan
  • Tawny owl: Một loài phổ biếnchâu Âu bộ lông màu nâu xám.
    • We heard the distinctive call of a tawny owl in the woods at night. (Chúng tôi nghe thấy tiếng kêu đặc trưng của một con lông hung trong khu rừng vào ban đêm.)
tawny

The tawny owl perched silently on a gnarled branch.

tính từ
  1. hung hung
  2. ngăm ngăm đen

Từ tương tự

Từ chứa "tawny"

Từ có nhắc đến "tawny"