tam
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mũ len kiểu Scotland: Một loại mũ len mềm, không có vành, thường có một quả bông trang trí ở đỉnh, có nguồn gốc từ Scotland.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He wore a warm tam to protect his head from the cold wind. (Anh ấy đội một chiếc mũ len ấm để bảo vệ đầu khỏi gió lạnh.)
- The traditional Scottish tam is often made of wool. (Chiếc mũ len truyền thống của Scotland thường được làm bằng len.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tam-o'-shanter": Đây là tên đầy đủ và chính xác hơn cho loại mũ này, được đặt theo tên nhân vật trong một bài thơ của Robert Burns.
- The dancer's costume was completed with a red tam-o'-shanter. (Trang phục của vũ công được hoàn thiện với một chiếc mũ len đỏ kiểu Scotland.)
Biến thể và từ gần giống
- Beret (n): Mũ nồi, một loại mũ mềm, phẳng, thường làm từ vải dạ, có nguồn gốc từ Pháp.
- Beanie (n): Mũ len trùm đầu, thường nhỏ gọn và bó sát.
Từ đồng nghĩa
- Tam-o'-shanter: Mũ len Scotland (tên gọi đầy đủ).
- Scottish bonnet: Mũ truyền thống Scotland.