bantam
/'bæntəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Giống gà nhỏ: Một giống gà có kích thước rất nhỏ, thường được nuôi làm cảnh hoặc để lấy trứng.
- Người nhỏ con nhưng hiếu chiến: (Thông tục) Một người có vóc dáng nhỏ bé nhưng tỏ ra hung hăng hoặc thích tranh đấu.
- Võ sĩ hạng gà: Trong quyền Anh, chỉ một võ sĩ thuộc hạng cân nhẹ.
Tính từ:
- Nhỏ bé, tí hon: Dùng để mô tả một thứ gì đó có kích thước rất nhỏ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She raises bantams in her backyard. (Cô ấy nuôi gà bantam trong sân sau.)
- Don't be fooled by his size; he's a real bantam in an argument. (Đừng để bị đánh lừa bởi vóc dáng của anh ta; anh ta là một tay hiếu chiến thực sự trong tranh luận.)
- The bantam champion will fight tonight. (Nhà vô địch hạng gà sẽ thi đấu tối nay.)
Tính từ:
- They live in a bantam cottage by the lake. (Họ sống trong một ngôi nhà nhỏ xíu bên hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bantam spirit": Tinh thần hiếu chiến của người nhỏ con.
- Despite his height, he has a bantam spirit and never backs down. (Bất chấp chiều cao, anh ấy có tinh thần hiếu chiến và không bao giờ lùi bước.)
Biến thể và từ gần giống
- Bantamweight (n): Hạng cân bantam, hạng gà (trong các môn thể thao chiến đấu như quyền Anh, MMA).
- He is the current bantamweight champion. (Anh ấy là nhà vô địch hạng gà hiện tại.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (chỉ kích thước nhỏ): Miniature, dwarf, pygmy.
- Tính từ: Diminutive, tiny, petite, lilliputian.
Thành ngữ liên quan
- To be a bantam cock/rooster: Hành động một cách hiếu chiến hoặc tự tin thái quá, đặc biệt là khi người đó có vóc dáng nhỏ bé.
- He strutted into the meeting like a bantam cock, ready to challenge everyone. (Anh ta bước vào cuộc họp với vẻ hiếu chiến, sẵn sàng thách thức tất cả mọi người.)
danh từ
- gà bantam
- (thông tục) người bé nhưng thích đánh nhau, người bé hạt tiêu
- võ sĩ hạng gà (quyền Anh)