flyspeck

Học thuật
Thân thiện
flyspeck

The curator pointed out a single flyspeck on the antique manuscript.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Một vết bẩn rất nhỏ, sậm màu: Chỉ một đốm nhỏ li ti, thường màu nâu hoặc đen, được tạo ra từ phân của ruồi.
    • Một điểm rất nhỏ, một chi tiết không đáng kể: Dùng để chỉ một thứ đó cực kỳ nhỏ bé, tầm thường hoặc không quan trọng.
  2. Tính từ:

    • Rất nhỏ, nhỏ xíu, bé tí: Mô tả một thứ đó kích thước cực kỳ nhỏ, chỉ như một chấm nhỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The old wallpaper was covered in flyspecks. (Tấm giấy dán tường đầy những vết bẩn li ti do ruồi để lại.)
    • He spent hours cleaning every flyspeck from the window. (Anh ấy dành hàng giờ để lau sạch từng vết bẩn li ti trên cửa sổ.)
    • In the grand scheme of things, this problem is just a flyspeck. (Trong bức tranh tổng thể, vấn đề này chỉ một chi tiết không đáng kể.)
  • Tính từ:

    • They live in a flyspeck village in the mountains. (Họ sống trong một ngôi làng nhỏ xíu trên núi.)
    • The contract contained a flyspeck clause that no one noticed. (Hợp đồng một điều khoản nhỏ xíu không ai để ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to flyspeck something" (động từ, ít phổ biến): Xem xét, kiểm tra một cách quá tỉ mỉ chi tiết, thường để tìm lỗi nhỏ.
    • The editor flyspecked the manuscript for any tiny errors. (Biên tập viên soi xét bản thảo để tìm bất kỳ lỗi nhỏ nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Speck (danh từ): Một đốm, chấm, hạt nhỏ.
    • There wasn't a speck of dust in the room. (Không một hạt bụi nào trong phòng.)
  • Minuscule (tính từ): Cực kỳ nhỏ, vô cùng nhỏ.
  • Lilliputian (tính từ): Rất nhỏ, tí hon (từ này nguồn gốc văn học).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: dot, speck, fleck, spot.
  • Tính từ: tiny, minute, minuscule, microscopic, diminutive.
Thành ngữ liên quan
  • Not a flyspeck of difference: Không một sự khác biệt nhỏ nào, hoàn toàn giống nhau.
    • After the revisions, there's not a flyspeck of difference between the two versions. (Sau khi chỉnh sửa, không một sự khác biệt nhỏ nào giữa hai phiên bản.)
flyspeck

The curator pointed out a single flyspeck on the antique manuscript.

Adjective
  1. rất nhỏ, nhỏ xíu, hạt tiêu
Noun
  1. một vết bẩn rất nhỏ sậm màu (được tạo ra bởi phân ruồi)

Từ tương tự