flyspeck
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Một vết bẩn rất nhỏ, sậm màu: Chỉ một đốm nhỏ li ti, thường có màu nâu hoặc đen, được tạo ra từ phân của ruồi.
- Một điểm rất nhỏ, một chi tiết không đáng kể: Dùng để chỉ một thứ gì đó cực kỳ nhỏ bé, tầm thường hoặc không quan trọng.
Tính từ:
- Rất nhỏ, nhỏ xíu, bé tí: Mô tả một thứ gì đó có kích thước cực kỳ nhỏ, chỉ như một chấm nhỏ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The old wallpaper was covered in flyspecks. (Tấm giấy dán tường cũ đầy những vết bẩn li ti do ruồi để lại.)
- He spent hours cleaning every flyspeck from the window. (Anh ấy dành hàng giờ để lau sạch từng vết bẩn li ti trên cửa sổ.)
- In the grand scheme of things, this problem is just a flyspeck. (Trong bức tranh tổng thể, vấn đề này chỉ là một chi tiết không đáng kể.)
Tính từ:
- They live in a flyspeck village in the mountains. (Họ sống trong một ngôi làng nhỏ xíu trên núi.)
- The contract contained a flyspeck clause that no one noticed. (Hợp đồng có một điều khoản nhỏ xíu mà không ai để ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to flyspeck something" (động từ, ít phổ biến): Xem xét, kiểm tra một cách quá tỉ mỉ và chi tiết, thường để tìm lỗi nhỏ.
- The editor flyspecked the manuscript for any tiny errors. (Biên tập viên soi xét bản thảo để tìm bất kỳ lỗi nhỏ nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Speck (danh từ): Một đốm, chấm, hạt nhỏ.
- There wasn't a speck of dust in the room. (Không có một hạt bụi nào trong phòng.)
- Minuscule (tính từ): Cực kỳ nhỏ, vô cùng nhỏ.
- Lilliputian (tính từ): Rất nhỏ, tí hon (từ này có nguồn gốc văn học).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: dot, speck, fleck, spot.
- Tính từ: tiny, minute, minuscule, microscopic, diminutive.
Thành ngữ liên quan
- Not a flyspeck of difference: Không có một sự khác biệt nhỏ nào, hoàn toàn giống nhau.
- After the revisions, there's not a flyspeck of difference between the two versions. (Sau khi chỉnh sửa, không có một sự khác biệt nhỏ nào giữa hai phiên bản.)
Adjective
- rất nhỏ, nhỏ xíu, bé hạt tiêu
Noun
- một vết bẩn rất nhỏ sậm màu (được tạo ra bởi phân ruồi)