midget
/'midʤit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người lùn: Một người trưởng thành có tầm vóc rất thấp, thường do một tình trạng y tế.
- Vật rất nhỏ: Một đồ vật, sinh vật hoặc thứ gì đó có kích thước cực kỳ nhỏ so với bình thường.
Tính từ:
- Rất nhỏ, tí hon: Được dùng để mô tả một thứ gì đó có kích thước thu nhỏ một cách đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The old circus poster featured a midget in one of its acts. (Tấm áp phích xiếc cũ có hình một người lùn trong một tiết mục của nó.)
- That bonsai tree is a perfect midget version of a pine. (Cây bonsai đó là một phiên bản tí hon hoàn hảo của một cây thông.)
Tính từ:
- They built a midget submarine for the experiment. (Họ đã chế tạo một tàu ngầm tí hon cho thí nghiệm.)
- She collects midget porcelain dolls. (Cô ấy sưu tập những con búp bê sứ tí hon.)
Lưu ý sử dụng quan trọng
- Từ "midget" khi dùng để chỉ người hiện nay được coi là cực kỳ xúc phạm, miệt thị và không phù hợp. Nó mang sắc thái coi thường và giảm giá trị con người.
- Trong bối cảnh y tế hoặc khi nói một cách tôn trọng, thuật ngữ thích hợp là "người lùn" (dwarf person) hoặc "người có tầm vóc thấp" (person of short stature).
- Việc sử dụng từ này chỉ có thể chấp nhận được trong các ngữ cảnh lịch sử (ví dụ: mô tả tài liệu cũ), hoặc khi nói về các vật thể, không bao giờ dùng để chỉ người trong giao tiếp hiện đại.
Biến thể và từ liên quan
- Dwarf (n, adj): Người lùn (có thể chấp nhận hơn trong bối cảnh y học hoặc khoa học, nhưng vẫn cần thận trọng); cây/thực vật lùn; vật thể thu nhỏ.
- Dwarf fruit trees are popular in small gardens. (Cây ăn quả lùn phổ biến trong những khu vườn nhỏ.)
- Diminutive (adj): Nhỏ bé, tí hon (trung lập, thường dùng cho đồ vật).
- She wore a ring with a diminutive diamond. (Cô ấy đeo một chiếc nhẫn có viên kim cương nhỏ xíu.)
- Petite (adj): Nhỏ nhắn, thanh mảnh (thường dùng cho phụ nữ một cách tích cực).
- She is of a petite build. (Cô ấy có dáng người nhỏ nhắn.)
Từ đồng nghĩa
- Đối với vật thể: Miniature, tiny, minute, minuscule, diminutive (tí hon, siêu nhỏ).
- Đối với người (cần tránh): Dwarf, person of short stature (người lùn, người có tầm vóc thấp - sử dụng thuật ngữ tôn trọng này).
danh từ
- người rất nhỏ
- cái rất nhỏ, vật rất nhỏ, con vật rất nhỏ
- (định ngữ) rất nhỏ