midget

/'midʤit/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người lùn: Một người trưởng thành tầm vóc rất thấp, thường do một tình trạng y tế.
    • Vật rất nhỏ: Một đồ vật, sinh vật hoặc thứ đó kích thước cực kỳ nhỏ so với bình thường.
  2. Tính từ:

    • Rất nhỏ, tí hon: Được dùng để mô tả một thứ đó kích thước thu nhỏ một cách đặc biệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The old circus poster featured a midget in one of its acts. (Tấm áp phích xiếc hình một người lùn trong một tiết mục của .)
    • That bonsai tree is a perfect midget version of a pine. (Cây bonsai đó một phiên bản tí hon hoàn hảo của một cây thông.)
  • Tính từ:

    • They built a midget submarine for the experiment. (Họ đã chế tạo một tàu ngầm tí hon cho thí nghiệm.)
    • She collects midget porcelain dolls. ( ấy sưu tập những con búp bê sứ tí hon.)
Lưu ý sử dụng quan trọng
  • Từ "midget" khi dùng để chỉ người hiện nay được coi cực kỳ xúc phạm, miệt thị không phù hợp. mang sắc thái coi thường giảm giá trị con người.
  • Trong bối cảnh y tế hoặc khi nói một cách tôn trọng, thuật ngữ thích hợp "người lùn" (dwarf person) hoặc "người tầm vóc thấp" (person of short stature).
  • Việc sử dụng từ này chỉ có thể chấp nhận được trong các ngữ cảnh lịch sử ( dụ: mô tả tài liệu ), hoặc khi nói về các vật thể, không bao giờ dùng để chỉ người trong giao tiếp hiện đại.
Biến thể từ liên quan
  • Dwarf (n, adj): Người lùn (có thể chấp nhận hơn trong bối cảnh y học hoặc khoa học, nhưng vẫn cần thận trọng); cây/thực vật lùn; vật thể thu nhỏ.
    • Dwarf fruit trees are popular in small gardens. (Cây ăn quả lùn phổ biến trong những khu vườn nhỏ.)
  • Diminutive (adj): Nhỏ bé, tí hon (trung lập, thường dùng cho đồ vật).
    • She wore a ring with a diminutive diamond. ( ấy đeo một chiếc nhẫn viên kim cương nhỏ xíu.)
  • Petite (adj): Nhỏ nhắn, thanh mảnh (thường dùng cho phụ nữ một cách tích cực).
    • She is of a petite build. ( ấy dáng người nhỏ nhắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Đối với vật thể: Miniature, tiny, minute, minuscule, diminutive (tí hon, siêu nhỏ).
  • Đối với người (cần tránh): Dwarf, person of short stature (người lùn, người tầm vóc thấp - sử dụng thuật ngữ tôn trọng này).
danh từ
  1. người rất nhỏ
  2. cái rất nhỏ, vật rất nhỏ, con vật rất nhỏ
  3. (định ngữ) rất nhỏ