synchronic

/siɳ'krɔnik/
Học thuật
Thân thiện
synchronic

The linguist conducts a synchronic analysis of the modern language.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Ngôn ngữ học) Đồng đại: Liên quan đến việc nghiên cứu một trạng thái của ngôn ngữ tại một thời điểm cụ thể, không xem xét sự phát triển lịch sử của .
    • Đồng thời, xảy ra cùng lúc: Chỉ sự kiện hoặc hiện tượng xảy ra cùng một thời gian hoặc cùng chu kỳ, pha.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Synchronic linguistics focuses on how a language works at a single point in time. (Ngôn ngữ học đồng đại tập trung vào cách một ngôn ngữ vận hành tại một thời điểm duy nhất.)
    • The study provided a synchronic analysis of the dialect as spoken in the 20th century. (Nghiên cứu cung cấp một phân tích đồng đại về phương ngữ được nói vào thế kỷ 20.)
    • The two events were synchronic, making it hard to determine the cause. (Hai sự kiện xảy ra đồng thời, khiến việc xác định nguyên nhân trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Synchronic approach": Phương pháp tiếp cận đồng đại.

    • The researcher adopted a synchronic approach to study the current slang. (Nhà nghiên cứu đã áp dụng phương pháp tiếp cận đồng đại để nghiên cứu tiếng lóng hiện tại.)
  • "Synchronic variation": Biến thể đồng đại (sự khác biệt trong ngôn ngữ tồn tại cùng một thời điểm).

    • The paper examines synchronic variation in pronunciation across different social classes. (Bài báo xem xét biến thể đồng đại trong cách phát âm giữa các tầng lớp xã hội khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Synchrony (danh từ): Tính đồng đại, sự đồng thời.

    • The concept of synchrony is central to structural linguistics. (Khái niệm tính đồng đại trung tâm của ngôn ngữ học cấu trúc.)
  • Synchronous (tính từ): Đồng bộ, xảy ra cùng lúc (nghĩa tương tự thường dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).

    • The dancers' movements were perfectly synchronous. (Các động tác của công hoàn toàn đồng bộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Concurrent: Đồng thời, xảy ra cùng lúc.
  • Coeval: Cùng thời đại, cùng tồn tại trong một khoảng thời gian.
  • Simultaneous: Đồng thời, xảy ra cùng một lúc.
Từ trái nghĩa
  • Diachronic: Lịch đại (nghiên cứu sự phát triển của ngôn ngữ qua thời gian).

    • Diachronic linguistics traces the evolution of words. (Ngôn ngữ học lịch đại truy tìm sự tiến hóa của từ ngữ.)
  • Asynchronous: Không đồng bộ, không cùng lúc.

synchronic

The linguist conducts a synchronic analysis of the modern language.

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) đồng đại
  2. (như) synchronous