contemporary

/kən'tempərəri/ Cách viết khác : (co-temporary) /kən'tempərəri/
Học thuật
Thân thiện
contemporary

A contemporary art gallery displays colorful abstract paintings.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Đương thời, cùng thời: Chỉ sự tồn tại, xảy ra hoặc được tạo ra trong cùng một khoảng thời gian lịch sử hoặc giai đoạn với một người, sự kiện hoặc vật khác.
    • Hiện đại, đương đại: Thuộc về hoặc đặc trưng cho thời đại hiện tại, thời nay.
  2. Danh từ:

    • Người cùng thời: Một người sống hoặc làm việc trong cùng một thời kỳ với người khác.
    • Người cùng tuổi: Một người độ tuổi xấp xỉ bằng với người khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Shakespeare was contemporary with Queen Elizabeth I. (Shakespeare sống cùng thời với Nữ hoàng Elizabeth I.)
    • I prefer contemporary architecture to classical styles. (Tôi thích kiến trúc đương đại hơn các phong cách cổ điển.)
    • This book examines contemporary social issues. (Cuốn sách này xem xét các vấn đề xã hội đương đại.)
  • Danh từ:

    • He was a contemporary of mine at university. (Anh ấy người cùng thời với tôitrường đại học.)
    • The artist and his contemporaries revolutionized painting. (Họa sĩ những người cùng thời của ông đã cách mạng hóa hội họa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Contemporary of": Người cùng thời với ai.

    • She is a contemporary of the famous novelist. ( ấy người cùng thời với tiểu thuyết gia nổi tiếng đó.)
  • "In contemporary terms": Xét theo tiêu chuẩn/ngôn ngữ đương thời.

    • In contemporary terms, his actions would be considered unethical. (Xét theo tiêu chuẩn đương thời, hành động của anh ta sẽ bị coi phi đạo đức.)
Biến thể từ gần giống
  • Contemporaneous (adj): Đồng thời, xảy ra trong cùng một thời kỳ (nhấn mạnh sự trùng khớp về thời gian hơn phong cách).

    • The invention was contemporaneous with several other major discoveries. (Phát minh đó xảy ra đồng thời với một số khám phá lớn khác.)
  • Contemporary art/music/dance (cụm danh từ): Nghệ thuật/Âm nhạc/Điệu múa đương đại (chỉ các tác phẩm sáng tạo của thời đại hiện nay).

Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:

    • Modern: Hiện đại, thuộc về thời hiện tại.
    • Current: Hiện hành, đang diễn ra.
    • Coeval: Cùng thời đại (trang trọng, thường dùng cho sự kiện hoặc thời kỳ).
  • Danh từ:

    • Peer: Bạn đồng trang lứa, người ngang hàng.
    • Coeval: Người/ Vật cùng thời đại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "contemporary".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "contemporary".

contemporary

A contemporary art gallery displays colorful abstract paintings.

tính từ
  1. đương thời
  2. cùng thời; cùng tuổi (người); xuất bản cùng thời (báo chí)
  3. hiện đại (lịch sử)
danh từ
  1. người cùng thời; người cùng tuổi
  2. bạn đồng nghiệp (báo chí)
    • some of our contemporaries have published the news
      một vài bạn đồng nghiệp của tôi đã đăng tin đó

Từ chứa "contemporary"

Từ có nhắc đến "contemporary"