coeval
/kou'i:vəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Cùng thời, cùng thời đại: Chỉ sự tồn tại, xảy ra hoặc có niên đại trong cùng một khoảng thời gian hoặc thời kỳ lịch sử.
- Cùng tuổi: (Ít phổ biến hơn) Chỉ sự có cùng độ tuổi.
Danh từ:
- Người cùng thời: Một người sống trong cùng một thời kỳ lịch sử với người khác.
- Vật cùng thời: Một sự vật, hiện tượng hoặc tác phẩm có niên đại cùng thời với sự vật khác.
- Người cùng tuổi: (Ít phổ biến hơn) Một người có cùng độ tuổi với người khác.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Shakespeare and Cervantes were coeval writers. (Shakespeare và Cervantes là những nhà văn cùng thời.)
- The discovery of these coeval fossils changed our understanding of the era. (Việc phát hiện những hóa thạch cùng thời này đã thay đổi hiểu biết của chúng ta về thời kỳ đó.)
Danh từ:
- Newton and his coeval, Leibniz, both developed calculus independently. (Newton và người cùng thời của ông, Leibniz, đều phát triển phép tính vi tích phân một cách độc lập.)
- This ancient tool is a coeval of the pottery found at the site. (Công cụ cổ đại này là vật cùng thời với đồ gốm được tìm thấy tại địa điểm khai quật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"coeval with": Cùng thời với (ai/cái gì).
- The rise of this empire was coeval with the decline of its neighbor. (Sự trỗi dậy của đế chế này cùng thời với sự suy tàn của nước láng giềng.)
Trong học thuật (lịch sử, khảo cổ, địa chất): Từ này thường được dùng để mô tả các sự kiện, nền văn hóa, lớp địa tầng hoặc tác phẩm nghệ thuật có niên đại tương đương.
- The study aims to prove that the two civilizations were coeval. (Nghiên cứu nhằm chứng minh rằng hai nền văn minh là cùng thời.)
Biến thể và từ gần giống
- Coevality (danh từ): Tính chất cùng thời, sự đồng đại.
- The coevality of these events is a subject of debate. (Tính đồng đại của những sự kiện này là một chủ đề tranh luận.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ:
- Contemporary: Đương thời, cùng thời (nhấn mạnh sự cùng tồn tại trong một thời điểm hiện tại hoặc quá khứ được xác định).
- Concurrent: Đồng thời, xảy ra cùng lúc (thường cho sự kiện).
- Coexisting: Cùng tồn tại.
- Danh từ:
- Contemporary: Người cùng thời.
- Peer: Bạn đồng trang lứa, người ngang hàng (có thể cùng tuổi, cùng địa vị).
Từ trái nghĩa
- Tính từ:
- Noncontemporary: Không cùng thời.
- Asynchronous: Không đồng bộ, không cùng thời điểm.
Lưu ý sử dụng
- Coeval là một từ có tính học thuật cao, thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, sách lịch sử, khảo cổ học hoặc phê bình văn học. Nó ít được dùng trong hội thoại hàng ngày.
- Nghĩa "cùng tuổi" của coeval hiện nay rất hiếm gặp. Để chỉ "cùng tuổi", từ of the same age hoặc contemporary (trong một số ngữ cảnh) thông dụng hơn.
danh từ
- người cùng tuổi
- người cùng thời