swag

Không tìm thấy từ "swag"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ (từ lóng) : Tài sản ăn cắp, của cải phi pháp : "Swag" thường dùng để chỉ những món đồ, tiền bạc, hoặc hàng hóa có được một cách bất hợp pháp, như từ trộm cắp hoặc cướp bóc. Chiến lợi phẩm, phần thưởng (đạt được bằng mánh khóe) : Trong ngữ cảnh chính trị hoặc kinh doanh, từ này có thể ám chỉ lợi ích hoặc thắng lợi đạt được nhờ những thủ đoạn khôn ngoan, không hoàn toàn minh bạ...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A bundle or pack containing personal belongings, especially as carried by a traveler or itinerant worker : A traditional Australian term for a bedroll or pack carried by a person traveling on foot, often a bushman or swagman. Goods or money obtained illegally; stolen property or loot : Slang for valuables acquired through theft or other illicit means. A decorative arrangement...

See full definition →