zig

Học thuật
Thân thiện
zig

Un drôle de zig marche dans la rue en sifflotant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • , thằng cha: Một từ lóng, thông tục để chỉ một người đàn ông, thường mang sắc thái bình dân hoặc hơi khinh miệt, tùy ngữ cảnh.
    • Kẻ: Có thể dùng để chỉ một người với thái độ không mấy thiện cảm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Regarde-moi ce zig ! (Nhìn thằng cha kia kìa!)
    • C'est un drôle de zig. (Đúngmột kỳ cục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "un pauvre zig": một đáng thương, một kẻ tội nghiệp.
    • Il ne faut pas lui en vouloir, c'est un pauvre zig. (Đừng trách hắn làm gì, chỉmột đáng thương thôi.)
  • "un sacré zig": một đáng gờm, một tay chơi.
    • Au poker, c'est un sacré zig. (Chơi bài poker, hắnmột tay chơi đáng gờm.)
Biến thể từ gần giống
  • Zigue (n.m): Một biến thể lóng khác của "zig", cùng nghĩa.
    • Un drôle de zigue. (Một kỳ cục.)
  • Type (n.m): Kiểu người, hạng người (cũngtừ lóng thông tục).
    • Quel type ! (Đúngmột hạng người!)
  • Mec (n.m): Chàng trai, (từ lóng phổ biến, ít mang sắc thái tiêu cực hơn "zig").
    • C'est un bon mec. (Đómột chàng trai tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Individu (n.m): cá nhân, kẻ (có thể mang nghĩa trung lập hoặc tiêu cực).
  • Personnage (n.m): nhân vật (trong ngữ cảnh này, thường chỉ ngườivẻ ngoài hoặc tính cách đặc biệt).
  • Gars (n.m): chàng trai, anh chàng (thân mật, bình dân).
Thành ngữ liên quan
  • Être un drôle de zig/zigue: Là một kẻ lập dị, kỳ quặc.
    • Avec son chapeau et sa canne, il est un drôle de zig. (Với cái cây gậy, ông ta đúngmột kỳ cục.)
zig

Un drôle de zig marche dans la rue en sifflotant.

danh từ giống đực
  1. (thông tục)
    • Un drôle de zig
      một kỳ cục