zig
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Gã, thằng cha: Một từ lóng, thông tục để chỉ một người đàn ông, thường mang sắc thái bình dân hoặc hơi khinh miệt, tùy ngữ cảnh.
- Kẻ: Có thể dùng để chỉ một người với thái độ không mấy thiện cảm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Regarde-moi ce zig ! (Nhìn thằng cha kia kìa!)
- C'est un drôle de zig. (Đúng là một gã kỳ cục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "un pauvre zig": một gã đáng thương, một kẻ tội nghiệp.
- Il ne faut pas lui en vouloir, c'est un pauvre zig. (Đừng trách hắn làm gì, chỉ là một gã đáng thương thôi.)
- "un sacré zig": một gã đáng gờm, một tay chơi.
- Au poker, c'est un sacré zig. (Chơi bài poker, hắn là một tay chơi đáng gờm.)
Biến thể và từ gần giống
- Zigue (n.m): Một biến thể lóng khác của "zig", cùng nghĩa.
- Un drôle de zigue. (Một gã kỳ cục.)
- Type (n.m): Kiểu người, hạng người (cũng là từ lóng thông tục).
- Quel type ! (Đúng là một hạng người!)
- Mec (n.m): Chàng trai, gã (từ lóng phổ biến, ít mang sắc thái tiêu cực hơn "zig").
- C'est un bon mec. (Đó là một chàng trai tốt.)
Từ đồng nghĩa
- Individu (n.m): cá nhân, kẻ (có thể mang nghĩa trung lập hoặc tiêu cực).
- Personnage (n.m): nhân vật (trong ngữ cảnh này, thường chỉ người có vẻ ngoài hoặc tính cách đặc biệt).
- Gars (n.m): chàng trai, anh chàng (thân mật, bình dân).
Thành ngữ liên quan
- Être un drôle de zig/zigue: Là một kẻ lập dị, kỳ quặc.
- Avec son chapeau et sa canne, il est un drôle de zig. (Với cái mũ và cây gậy, ông ta đúng là một gã kỳ cục.)
danh từ giống đực
- (thông tục) gã
- Un drôle de zigmột gã kỳ cục