surrogate

/'sʌrəgit/
Học thuật
Thân thiện
surrogate

A surrogate mother reads a bedtime story to a young child.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người thay thế, vật thay thế: Một người hoặc vật được sử dụng để thay thế cho một người hoặc vật khác, thường trong một vai trò, chức năng hoặc mối quan hệ cụ thể.
    • Người đại diện (pháp ): Một người được ủy quyền hợp pháp để hành động thay mặt cho người khác.
  2. Tính từ:

    • Thay thế, đại diện: Được sử dụng hoặc hoạt động như một sự thay thế cho người/vật gốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She acted as a surrogate for her sister at the meeting. ( ấy đã đóng vai trò người thay thế cho chị gái mình trong cuộc họp.)
    • The court appointed a surrogate to manage the estate. (Tòa án đã chỉ định một người đại diện để quản lý tài sản.)
  • Tính từ:

    • He served as a surrogate father to the orphaned children. (Ông ấy đã đóng vai trò người cha thay thế cho những đứa trẻ mồ côi.)
    • They used a surrogate material in the experiment. (Họ đã sử dụng một vật liệu thay thế trong thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "surrogate mother": người mẹ mang thai hộ, người mang thai sinh con thay cho người khác.

    • The couple sought a surrogate mother to have their child. (Cặp vợ chồng tìm một người mẹ mang thai hộ để con.)
  • "surrogate decision-maker": người ra quyết định thay thế (trong y tế, pháp ).

    • When the patient was unconscious, her daughter became the surrogate decision-maker. (Khi bệnh nhân bất tỉnh, con gái trở thành người ra quyết định thay thế.)
Biến thể từ gần giống
  • Surrogacy (n): việc thay thế, đặc biệt việc mang thai hộ.

    • Surrogacy is a complex legal and ethical issue. (Việc mang thai hộ một vấn đề pháp đạo đức phức tạp.)
  • Surrogate-ship (n): vai trò hoặc vị trí của người thay thế/đại diện.

Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Substitute (người/vật thay thế), proxy (người đại diện ủy quyền), stand-in (người thay thế tạm thời).
  • Tính từ: Alternate (thay thế), substitute (dùng để thay thế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "surrogate")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "surrogate")

surrogate

A surrogate mother reads a bedtime story to a young child.

danh từ
  1. (tôn giáo) người đại diện giám mục
ngoại động từ
  1. thay thế cho (ai)

Từ tương tự

Từ chứa "surrogate"