sufi

/'su:fi/
Học thuật
Thân thiện
sufi

A Sufi mystic sits in quiet meditation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Một tín đồ của Sufi giáo (một nhánh thần bí của Hồi giáo): Chỉ một người Hồi giáo theo đuổi con đường tâm linh trải nghiệm trực tiếp với Thánh thần (Allah), thông qua các phương pháp như thiền định, cầu nguyện khiêu vũ.
    • Ông đồng, cô hồn (trong đạo Hồi): Một cách gọi ẩn dụ, chỉ người khả năng kết nối với thế giới tâm linh hoặc trạng thái xuất thần trong truyền thống Sufi.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về Sufi giáo hoặc các tín đồ Sufi: Dùng để mô tả những đặc điểm, giáo , thực hành hoặc văn hóa liên quan đến truyền thống Sufi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The Sufi spent hours in meditation and prayer. (Vị Sufi đã dành hàng giờ để thiền định cầu nguyện.)
    • Rumi is one of the most famous Sufi poets. (Rumi một trong những nhà thơ Sufi nổi tiếng nhất.)
  • Tính từ:

    • Sufi music is often used to induce a state of spiritual ecstasy. (Âm nhạc Sufi thường được dùng để đưa vào trạng thái xuất thần tâm linh.)
    • They studied Sufi philosophy and its approach to divine love. (Họ nghiên cứu triết học Sufi cách tiếp cận của với tình yêu thánh thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sufi mystic": nhà thần bí Sufi.

    • The Sufi mystic shared teachings about the inner path to God. (Nhà thần bí Sufi chia sẻ những giáo về con đường nội tâm hướng tới Thượng đế.)
  • "Sufi order" (tariqa): một dòng tu hoặc giáo phái trong Sufi giáo.

    • He was initiated into a Sufi order known for its whirling dance. (Ông ấy được điểm đạo vào một dòng tu Sufi nổi tiếng với điệu múa xoay tròn.)
Biến thể từ gần giống
  • Sufism (danh từ): Sufi giáo, giáo thực hành thần bí của Hồi giáo.
    • Sufism emphasizes a personal, direct experience of the divine. (Sufi giáo nhấn mạnh trải nghiệm trực tiếp cá nhân với thánh thần.)
Từ đồng nghĩa
  • Mystic (danh từ): nhà thần bí (nghĩa rộng, không chỉ trong Hồi giáo).
  • Dervish (danh từ): tu khổ hạnh Sufi, đặc biệt chỉ những người thực hành các điệu múa nghi lễ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến được hình thành trực tiếp từ từ "Sufi")

Thành ngữ liên quan
  • Whirling Dervish: "Dervish xoay tròn", chỉ các tu Sufi của giáo phái Mevlevi, nổi tiếng với điệu múa thiền xoay tròn như một hình thức cầu nguyện.
    • The performance of the Whirling Dervishes is a mesmerizing spiritual tradition. (Màn biểu diễn của các Dervish xoay tròn một truyền thống tâm linh đầy hoặc.)
sufi

A Sufi mystic sits in quiet meditation.

danh từ
  1. ông đồng, cô hồn (đạo Hồi)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "sufi"