steppe

/step/
Học thuật
Thân thiện
steppe

A lone horse gallops across the vast, grassy steppe.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thảo nguyên: Một vùng đồng bằng rộng lớn, bằng phẳng hoặc lượn sóng, không cây cối (hoặc rất ít cây), chủ yếu được phủ bởi cỏ. Đây một kiểu cảnh quan đặc trưng, đặc biệt phổ biếncác vùng khí hậu lục địa khô cằn của châu Á Đông Âu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The nomadic tribes lived on the vast steppe. (Các bộ tộc du mục sống trên thảo nguyên rộng lớn.)
    • The landscape changed from forest to open steppe. (Cảnh quan chuyển từ rừng sang thảo nguyên trống trải.)
    • Winters on the Eurasian steppe are extremely harsh. (Mùa đông trên thảo nguyên Á-Âucùng khắc nghiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the steppes": Khi dùngdạng số nhiều, "the steppes" thường chỉ toàn bộ khu vực thảo nguyên rộng lớn như một vùng địa .
    • He traveled across the steppes of Central Asia. (Anh ấy đã du hành xuyên qua các thảo nguyên của Trung Á.)
Biến thể từ gần giống
  • Prairie (n): Đồng cỏ (thường dùng cho Bắc Mỹ).
  • Pampas (n): Đồng cỏ (thường dùng cho Nam Mỹ).
  • Savanna (n): Xavan, đồng cỏ cây thưa thớt (thườngvùng nhiệt đới).
Từ đồng nghĩa
  • Grassland: Đồng cỏ.
  • Plain: Đồng bằng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "steppe".
steppe

A lone horse gallops across the vast, grassy steppe.

danh từ
  1. thảo nguyên

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "steppe"