sox

/sɔks/
Học thuật
Thân thiện
sox

A baseball player pulls up his red sox before a game.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Bít tất, tất: Từ này cách viết khác của "socks", dùng để chỉ một đôi tất ngắn, thường được làm từ vải hoặc len, dùng để đi trong giày hoặc để giữ ấm chân. Đây cách viết thường thấy trong tiếng Anh Mỹ, đặc biệt trong các ngữ cảnh không trang trọng hoặc trong tên thương hiệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I need to buy a new pair of sox. (Tôi cần mua một đôi tất mới.)
    • He was wearing mismatched sox. (Anh ấy đang đi hai chiếc tất không đôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Knock someone's sox off": Làm ai đó cực kỳ ngạc nhiên hoặc ấn tượng. (Đây biến thể của thành ngữ "knock someone's socks off").
    • Her performance really knocked my sox off! (Màn trình diễn của ấy thực sự làm tôicùng ấn tượng!)
Biến thể từ gần giống
  • Sock (danh từ số ít): Một chiếc tất.

    • I have a hole in my sock. (Tôi một lỗ hổng trên chiếc tất của mình.)
  • Socks (danh từ số nhiều): Dạng viết chuẩn phổ biến hơn của "sox", cùng nghĩa.

    • These woolen socks are very warm. (Đôi tất len này rất ấm.)
Từ đồng nghĩa
  • Hosiery (danh từ): Hàng dệt kim nói chung, bao gồm tất, vớ.
  • Stockings (danh từ): Tất dài, vớ.
Thành ngữ liên quan
  • Pull up your sox: Tự động viên bản thân, cố gắng hơn nữa. (Biến thể của "pull up your socks").
    • You failed the test? Just pull up your sox and study harder for the next one. (Cậu trượt bài kiểm tra à? Hãy tự động viên bản thân học chăm chỉ hơn cho lần sau đi.)
sox

A baseball player pulls up his red sox before a game.

danh từ số nhiều
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bít tất