snag
Words Containing "snag"
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Vật cản, chướng ngại bất ngờ : Một vấn đề hoặc khó khăn nhỏ, không lường trước được, làm gián đoạn một kế hoạch hoặc quá trình. Vết rách, vết móc : Một lỗ nhỏ hoặc vết rách trên vải, đặc biệt là trên quần áo hoặc tất, thường do móc vào vật gì đó sắc nhọn. Đầu mấu, gốc cây : Một phần nhô ra, sắc nhọn của một vật, như cành cây gãy, gốc cây, hoặc một vật cản dưới nước (như khú...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : An unforeseen obstacle or difficulty : A "snag" is a hidden or unexpected problem that causes a delay or complication. A sharp or jagged protuberance : A "snag" is a rough, sharp, or projecting part, often on a tree or branch, that can catch or tear things. A tear or hole caused by catching on something sharp : A "snag" can refer to the damage itself, such as a run in a stocki...
See full definition →