sesquipedalian

/,seskwipi'deiljən/
Học thuật
Thân thiện
sesquipedalian

A professor uses sesquipedalian language during his lecture.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Rất dài, nhiều âm tiết: Dùng để mô tả những từ ngữ đặc biệt dài phức tạp, thường nhiều âm tiết.
    • Thích dùng từ dài, màu mè: Chỉ phong cách nói hoặc viết xu hướng sử dụng quá nhiều từ ngữ dài, hoa mỹ một cách không cần thiết, dẫn đến sự rườm rà.
  2. Danh từ:

    • Từ rất dài: Một từ cụ thể độ dài đặc biệt, thường từ hiếm gặp phức tạp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • "Antidisestablishmentarianism" is a classic example of a sesquipedalian word. ("Antidisestablishmentarianism" một dụ kinh điển của một từ rất dài.)
    • The professor's sesquipedalian lecture was difficult for the first-year students to follow. (Bài giảng dài dòng, màu mè của vị giáo sư thật khó để các sinh viên năm nhất theo kịp.)
  • Danh từ:

    • He enjoys collecting obscure sesquipedalians to use in his writing. (Anh ấy thích sưu tập những từ rất dài khó hiểu để dùng trong các tác phẩm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sesquipedalian prose": văn xuôi dài dòng, cầu kỳ.

    • The legal document was filled with sesquipedalian prose, making it inaccessible to the public. (Văn bản pháp chứa đầy lối văn dài dòng, khiến công chúng khó tiếp cận.)
  • "sesquipedalian tendency": khuynh hướng thích dùng từ dài.

    • His sesquipedalian tendency often obscures the main point of his arguments. (Khuynh hướng thích dùng từ dài của anh ta thường làm lu mờ luận điểm chính trong các lập luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Sesquipedalianism (danh từ): thói quen hoặc phong cách sử dụng những từ dài một cách thái quá.
  • Sesquipedality (danh từ): tính chất dài dòng, nhiều âm tiết (của từ ngữ).
Từ đồng nghĩa
  • Polysyllabic (tính từ): nhiều âm tiết.
  • Long-winded (tính từ): dài dòng, lê thê.
  • Grandiloquent (tính từ): khoa trương, màu mè.
Từ trái nghĩa
  • Concise (tính từ): súc tích, ngắn gọn.
  • Plain-spoken (tính từ): nói đơn giản, thẳng thắn.
  • Monosyllabic (tính từ): một âm tiết.
Thành ngữ liên quan
  • A sesquipedalian style: Một phong cách dùng từ dài dòng, cầu kỳ.
    • The author is known for his sesquipedalian style, which some readers find impressive and others find tedious. (Tác giả nổi tiếng với phong cách dùng từ dài dòng, điều một số độc giả thấy ấn tượng số khác thấy tẻ nhạt.)
sesquipedalian

A professor uses sesquipedalian language during his lecture.

tính từ
  1. dài một phút rưỡi; rất dài (từ)
  2. lôi thôi, dài dòng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự