polysyllabic

/'pɔlisi'læbik/
Học thuật
Thân thiện
polysyllabic

A student learns a new polysyllabic word in her vocabulary book.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • nhiều âm tiết: Dùng để mô tả một từ chứa nhiều âm tiết, thường từ bốn âm tiết trở lên.
    • Dài phức tạp: Có thể mang sắc thái chỉ những từ dài, có vẻ nặng nề hoặc phức tạp do nhiều âm tiết.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • "International" is a polysyllabic word. ("International" một từ nhiều âm tiết.)
    • He tends to use polysyllabic jargon in his lectures. (Anh ấy xu hướng sử dụng thuật ngữ nhiều âm tiết trong các bài giảng của mình.)
    • Polysyllabic words can sometimes be challenging for new learners. (Những từ nhiều âm tiết đôi khi có thể thách thức đối với người học mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân tích ngôn ngữ học: Thuật ngữ "polysyllabic" thường được dùng trong phân tích ngữ âm hình thái học để phân loại từ dựa trên số lượng âm tiết.

    • The study focused on the stress patterns of polysyllabic nouns. (Nghiên cứu tập trung vào các mẫu trọng âm của danh từ nhiều âm tiết.)
  • Với sắc thái hơi tiêu cực: Đôi khi được dùng để chỉ những từ dài dòng, khoa trương một cách không cần thiết.

    • The document was full of polysyllabic obscurities. (Tài liệu đầy rẫy những từ nhiều âm tiết khó hiểu.)
Biến thể từ gần giống
  • Polysyllable (danh từ): Một từ nhiều âm tiết.

    • "Unbelievable" is a polysyllable. ("Unbelievable" một từ đa âm tiết.)
  • Monosyllabic (tính từ): Trái nghĩa, một âm tiết.

    • "Cat" is a monosyllabic word. ("Cat" một từ đơn âm tiết.)
  • Sesquipedalian (tính từ): Từ đồng nghĩa chuyên ngành, chỉ những từ rất dài hoặc tính chất thích dùng từ dài.

    • His sesquipedalian style made the speech hard to follow. (Phong cách dùng từ dài dòng của ông ấy khiến bài phát biểu khó theo dõi.)
Từ đồng nghĩa
  • Multisyllabic: nhiều âm tiết (nghĩa tương tự, ít dùng trong phân tích học thuật hơn).
  • Long-winded: Dài dòng (chỉ cách diễn đạt, không chỉ từ riêng lẻ).
  • Sesquipedalian: (Như trên) Dài, nhiều âm tiết, thường mang nghĩa khoa trương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "polysyllabic".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "polysyllabic".

polysyllabic

A student learns a new polysyllabic word in her vocabulary book.

tính từ
  1. nhiều âm tiết (từ)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "polysyllabic"