scar
Words Mentioning "scar"
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Vết sẹo, sẹo : Một dấu vết còn lại trên da sau khi một vết thương hoặc tổn thương da đã lành. Vết nhơ, vết hoen ố (nghĩa bóng) : Một điều gì đó gây tổn hại lâu dài đến danh tiếng, tâm hồn hoặc tình cảm của một người. Vết tích, dấu vết : Một dấu hiệu còn sót lại cho thấy sự tồn tại hoặc tác động của một sự kiện tiêu cực trong quá khứ. Động từ : Để lại vết sẹo, gây sẹo : Hành...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A mark left on the skin or other tissue after a wound, injury, or burn has healed : A scar is the visible, often permanent, result of the body's healing process. A lasting sign of damage, trauma, or negative experience : Figuratively, a scar can refer to a lasting emotional or psychological effect from a difficult event. Verb : To mark with a scar : To cause a permanent mark o...
See full definition →