sanh

Học thuật
Thân thiện
sanh

Chị tôi sanh cháu trai.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Loài cây thuộc loại si, nhỏ: Một loại cây cảnh thuộc họ dâu tằm, thường được trồng làm cảnh hoặc tạo dáng bonsai.
    • Nhạc cụ cổ dùng để nhịp: Một nhạc khí cổ truyền, hình dạng chức năng tương tự như phách hoặc song loan, dùng để giữ nhịp trong âm nhạc truyền thống.
  2. Động từ:

    • (Phương ngữ) Như "sinh": Mang nghĩa sinh đẻ, đẻ ra. Đây cách nói phổ biến trong một số phương ngữ, đặc biệt miền Nam.
dụ sử dụng
  • Danh từ (cây):

    • Sân chùa một cây sanh cổ thụ rất đẹp.
    • Nghệ nhân uốn cây sanh thành hình con rồng.
  • Danh từ (nhạc cụ):

    • Trong dàn nhạc bát âm, tiếng sanh vang lên giữ nhịp.
    • Ông lão sanh từng hồi nghe thật trầm ấm.
  • Động từ:

    • tôi thường nói: "Mẹ sanh con, trời sanh tính".
    • Chị ấy vừa sanh được một gái kháu khỉnh.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sanh" trong văn chương cổ: Từ này thường xuất hiện trong thơ ca, văn học cổ điển với nghĩa là "sinh ra".

    • "Thiên địa sanh thành" (Trời đất sinh thành).
  • "sanh" trong các từ ghép Hán Việt cổ: biến thể ngữ âm của "sinh" trong nhiều từ.

    • "Sanh ly tử biệt" (thay vì "sinh ly tử biệt").
Biến thể từ gần giống
  • Sinh (đgt): Từ gốc Hán-Việt, nghĩa là đẻ ra, sản sinh ra. "Sanh" một dạng biến âm phương ngữ của "sinh".
  • Cây sanh (dt): Chỉ cụ thể loài cây cảnh tên khoa học .
  • Đẻ (đgt): Từ thuần Việt, đồng nghĩa với nghĩa động từ của "sanh".
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa động từ: Sinh, đẻ, hạ sinh, sinh nở.
  • Đối với nghĩa cây cảnh: Cây si, cây gừa (tên gọi khác theo vùng miền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành riêng từ "sanh" với tư cách động từ)

Thành ngữ liên quan
  • "Mẹ tròn con vuông": Thành ngữ chỉ việc sinh nở thuận lợi, mẹ con đều khỏe mạnh. Có thể dùng với "sanh" trong phương ngữ:
  • "Trời sanh, trời dưỡng": Thành ngữ thể hiện quan niệm số phận, ý trời.
  • "Sanh tử quy" (Sinh tử quy): Sống gửi thác về. Chỉ thân phận con người tạm bợcõi đời.
sanh

Chị tôi sanh cháu trai.

  1. 1 dt Loài cây thuộc loại si, nhỏ: Trồng một cây sanh trước chùa.
  2. 2 dt (Từ Sênh đọc chạnh đi) Nhạc cụ cổ dùng để nhịp (): sanh ngọc mấy hồi không tiếng (Chp).
  3. 3 đgt (đph) Như Sinh (sinh đẻ) Đẻ ra: Chị tôi sanh cháu trai.