sanh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Loài cây thuộc loại si, lá nhỏ: Một loại cây cảnh thuộc họ dâu tằm, thường được trồng làm cảnh hoặc tạo dáng bonsai.
- Nhạc cụ cổ dùng để gõ nhịp: Một nhạc khí cổ truyền, có hình dạng và chức năng tương tự như phách hoặc song loan, dùng để giữ nhịp trong âm nhạc truyền thống.
Động từ:
- (Phương ngữ) Như "sinh": Mang nghĩa sinh đẻ, đẻ ra. Đây là cách nói phổ biến trong một số phương ngữ, đặc biệt là ở miền Nam.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (cây):
- Sân chùa có một cây sanh cổ thụ rất đẹp.
- Nghệ nhân uốn cây sanh thành hình con rồng.
Danh từ (nhạc cụ):
- Trong dàn nhạc bát âm, tiếng sanh vang lên giữ nhịp.
- Ông lão gõ sanh từng hồi nghe thật trầm ấm.
Động từ:
- Bà tôi thường nói: "Mẹ sanh con, trời sanh tính".
- Chị ấy vừa sanh được một bé gái kháu khỉnh.
Các cách sử dụng nâng cao
"sanh" trong văn chương cổ: Từ này thường xuất hiện trong thơ ca, văn học cổ điển với nghĩa là "sinh ra".
- "Thiên địa sanh thành" (Trời đất sinh thành).
"sanh" trong các từ ghép Hán Việt cổ: Là biến thể ngữ âm của "sinh" trong nhiều từ.
- "Sanh ly tử biệt" (thay vì "sinh ly tử biệt").
Biến thể và từ gần giống
- Sinh (đgt): Từ gốc Hán-Việt, nghĩa là đẻ ra, sản sinh ra. "Sanh" là một dạng biến âm phương ngữ của "sinh".
- Cây sanh (dt): Chỉ cụ thể loài cây cảnh có tên khoa học là .
- Đẻ (đgt): Từ thuần Việt, đồng nghĩa với nghĩa động từ của "sanh".
Từ đồng nghĩa
- Đối với nghĩa động từ: Sinh, đẻ, hạ sinh, sinh nở.
- Đối với nghĩa cây cảnh: Cây si, cây gừa (tên gọi khác theo vùng miền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành riêng từ "sanh" với tư cách là động từ)
Thành ngữ liên quan
- "Mẹ tròn con vuông": Thành ngữ chỉ việc sinh nở thuận lợi, mẹ và con đều khỏe mạnh. Có thể dùng với "sanh" trong phương ngữ:
- "Trời sanh, trời dưỡng": Thành ngữ thể hiện quan niệm số phận, ý trời.
- "Sanh ký tử quy" (Sinh ký tử quy): Sống gửi thác về. Chỉ thân phận con người tạm bợ ở cõi đời.
- 1 dt Loài cây thuộc loại si, lá nhỏ: Trồng một cây sanh trước chùa.
- 2 dt (Từ Sênh đọc chạnh đi) Nhạc cụ cổ dùng để gõ nhịp (cũ): Gõ sanh ngọc mấy hồi không tiếng (Chp).
- 3 đgt (đph) Như Sinh (sinh đẻ) Đẻ ra: Chị tôi sanh cháu trai.