salvage
/'sælvidʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự cứu hộ, sự cứu vớt: Hành động cứu một con tàu, thủy thủ đoàn, hàng hóa hoặc tài sản khỏi sự hủy hoại, chẳng hạn như từ một vụ đắm tàu, hỏa hoạn, hoặc thảm họa.
- Tài sản được cứu vớt: Những đồ vật, hàng hóa hoặc tài sản đã được cứu khỏi sự hủy hoại.
- Vật liệu tái chế: Nguyên liệu phế thải (như giấy vụn, kim loại phế liệu) được thu gom để tái sử dụng.
Ngoại động từ:
- Cứu vớt, cứu hộ: Hành động cứu tài sản hoặc hàng hóa khỏi sự hủy hoại hoàn toàn trong một tai nạn hoặc thảm họa.
- Tận dụng, khôi phục: Cố gắng lấy lại hoặc cứu vãn một cái gì đó có giá trị từ một tình huống thất bại hoặc hỗn loạn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The salvage of the sunken ship took several months. (Việc cứu hộ con tàu đắm đã mất vài tháng.)
- They managed to recover some valuable salvage from the burned building. (Họ đã cố gắng thu hồi được một số tài sản có giá trị từ tòa nhà bị cháy.)
- The company deals in metal salvage. (Công ty đó kinh doanh kim loại phế liệu.)
Ngoại động từ:
- Firefighters worked hard to salvage furniture from the house fire. (Lính cứu hỏa đã làm việc cật lực để cứu vớt đồ đạc từ đám cháy nhà.)
- We tried to salvage our friendship after the argument. (Chúng tôi đã cố gắng cứu vãn tình bạn sau cuộc tranh cãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Salvage operation": Chiến dịch/hoạt động cứu hộ, thường quy mô lớn.
- A major salvage operation was launched for the container ship. (Một chiến dịch cứu hộ lớn đã được triển khai cho con tàu container.)
"Salvage rights": Quyền đối với tài sản được cứu vớt.
- The company claimed salvage rights to the recovered cargo. (Công ty đã yêu cầu quyền đối với số hàng hóa được cứu vớt.)
"Salvage value": Giá trị còn lại (của một tài sản sau khi hư hỏng hoặc hết thời gian sử dụng hữu ích).
- The car was totaled, but it still had some salvage value for parts. (Chiếc xe đã hỏng hoàn toàn, nhưng nó vẫn còn một chút giá trị cho các phụ tùng.)
Biến thể và từ gần giống
Salvageable (adj): Có thể cứu vãn, có thể cứu hộ được.
- Fortunately, most of the documents were salvageable after the flood. (May mắn thay, hầu hết tài liệu đều có thể cứu được sau trận lụt.)
Salvor (n): Người hoặc tàu thực hiện việc cứu hộ (trên biển).
- The salvor received a reward for saving the ship. (Người cứu hộ đã nhận được một khoản thù lao vì đã cứu con tàu.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (sự cứu hộ): Rescue (sự giải cứu), recovery (sự thu hồi).
- Động từ (cứu vớt): Save (cứu), recover (thu hồi), retrieve (lấy lại), rescue (giải cứu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "salvage" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp là "salvage something".)
Thành ngữ liên quan
- "To salvage something from the wreck/wreckage": Cố gắng lấy lại được điều gì tốt đẹp hoặc có ích từ một thất bại hoặc thảm họa.
- He tried to salvage his pride from the wreck of his failed business. (Anh ấy cố gắng cứu vãn lòng tự trọng từ đống đổ nát của công việc kinh doanh thất bại.)
danh từ
- tiền trả cứu tàu (cho hãng bảo hiểm)
- sự cứu tàu (khỏi đắm, khỏi hoả hoạn...); sự cứu chạy (đồ đạc trong một vụ cháy nhà)
- tài sản cứu được, đồ đạc cứu được
- sự tận dụng giấy lộn (sắt vụn)
- giấy lộn (sắt vụn...) được tận dụng
ngoại động từ
- cứu khỏi đắm, cứu khỏi hoả hoạn