scavenge

/'skævindʤ/
Học thuật
Thân thiện
scavenge

A hungry raccoon scavenges for food in a fallen trash can.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tìm kiếm, nhặt nhạnh những thứ có thể dùng được từ rác thải hoặc những thứ bị bỏ đi: Hành động tìm kiếm thu thập những vật dụng, thức ăn... còn có thể sử dụng được từ những nơi như đống rác, những thứ bị vứt bỏ.
    • (Động vật) Ăn xác thối: Chỉ hành vi của một số loài động vật ăn thịt xác chết của động vật khác đã chết, thay vì tự săn mồi.
    • (Kỹ thuật) Làm sạch, loại bỏ chất thải hoặc chất không mong muốn: Trong các lĩnh vực kỹ thuật, chỉ việc loại bỏ khí thải, cặn bẩn hoặc các chất không cần thiết ra khỏi một hệ thống hoặc vật liệu.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • After the market closes, some people scavenge for leftover fruits and vegetables. (Sau khi chợ đóng cửa, một số người nhặt nhạnh trái cây rau củ còn thừa.)
    • Vultures primarily scavenge on dead animals. (Kền kền chủ yếu ăn xác thối của động vật đã chết.)
    • The engine has a system to scavenge exhaust gases efficiently. (Động cơ một hệ thống để xả/làm sạch khí thải một cách hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to scavenge for something": Tìm kiếm, lục lọi một thứ đó từ những nơi bỏ đi.
    • The artist scavenges for scrap metal to create sculptures. (Nghệ sĩ đó lục tìm kim loại phế liệu để tạo ra các tác phẩm điêu khắc.)
  • "to scavenge from something": Nhặt nhạnh, thu thập từ một nguồn cụ thể (như thùng rác, đống đồ bỏ đi).
    • The old parts were scavenged from a broken-down car. (Những bộ phận được thu thập từ một chiếc xe hơi hỏng.)
Biến thể từ gần giống
  • Scavenger (danh từ): Kẻ nhặt rác; động vật ăn xác thối.
    • Raccoons are clever scavengers in urban areas. (Gấu mèo những kẻ nhặt rác thông minh trong khu vực đô thị.)
  • Scavenging (danh từ): Hành động nhặt nhạnh, tìm kiếm thức ăn/xác thối.
Từ đồng nghĩa
  • Forage: Kiếm ăn, tìm thức ăn (thường dùng cho động vật, nhưng có thể dùng cho người trong ngữ cảnh tìm kiếm).
  • Salvage: Cứu hộ, tận dụng (vật giá trị từ tình huống hư hỏng hoặc bị bỏ đi).
  • Rummage: Lục lọi, tìm kiếm một cách bừa bãi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt với giới từ "for" hoặc "from" như đã nêumục trên.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "scavenge").

scavenge

A hungry raccoon scavenges for food in a fallen trash can.

ngoại động từ
  1. quét, quét dọn (đường...)
  2. (kỹ thuật) tháo hết khí đốt, cho xả (động cơ đốt trong...)
  3. (kỹ thuật) lọc sạch chất bẩn (kim loại nấu chảy)
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tìm, bới (thức ăn...)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "scavenge"

Từ có nhắc đến "scavenge"