run
/rʌn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Rung động nhẹ, co giật khẽ: Chỉ trạng thái chân tay hoặc cơ thể bị rung lên do những cơn co giật nhẹ, không tự chủ của các cơ.
- Không vững vàng, không ổn định: Dùng để miêu tả giọng nói hoặc nét chữ bị rung, không đều đặn do cảm xúc hoặc trạng thái cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Trời lạnh khiến anh ấy run cầm cập. (Cơ thể anh ấy rung lên vì lạnh.)
- Bà cụ già run tay, khó khâu vá. (Đôi tay bà cụ run rẩy, khó thực hiện việc khâu vá.)
- Nghe tin vui, cô ấy run lên vì sung sướng. (Cô ấy run rẩy vì cảm xúc hạnh phúc quá mức.)
- Giọng nói của ông ấy run lên vì xúc động. (Giọng nói trở nên run run, không vững vì cảm động.)
- Nét chữ trong bức thư có phần run. (Nét chữ không được thẳng và đều, cho thấy sự run rẩy khi viết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "run cầm cập": run rất mạnh, thường do lạnh hoặc sợ hãi.
- Đứng ngoài trời tuyết, nó run cầm cập.
- "run như cầy sấy" (thành ngữ): run rẩy, sợ hãi tột độ.
- Thấy cảnh đó, nó sợ run như cầy sấy.
- "run run" (từ láy): run nhẹ, lặp đi lặp lại; cũng dùng để giảm nhẹ mức độ so với "run".
- Giọng bà run run khi kể lại kỷ niệm xưa.
- Ông cụ cầm tách trà với bàn tay run run.
Biến thể và từ gần giống
- Run rẩy (động từ): run liên tục, thường thể hiện sự yếu ớt hoặc sợ hãi. Mức độ có thể mạnh hơn "run".
- Đôi chân run rẩy vì mệt mỏi.
- Rung (động từ): chuyển động qua lại với biên độ và tần số nhất định; có thể do tác động cơ học, không nhất thiết là trạng thái sinh lý của cơ thể.
- Mặt đất rung lên vì tiếng nổ.
- Lập cập (tính từ): miêu tả trạng thái run do lạnh hoặc sợ, thường đi kèm với "run".
- Nói mà môi còn lập cập.
Từ đồng nghĩa
- Rung động: chuyển động qua lại nhẹ (nghĩa rộng hơn, có thể không phải của cơ thể).
- Co giật: động tác co rút cơ bắp đột ngột, mạnh (thường do bệnh lý, mức độ nặng hơn "run").
- Phập phồng: chuyển động lên xuống nhẹ (thường dùng cho ngực, bụng khi thở).
Thành ngữ liên quan
- Run như cầy sấy: run lẩy bẩy vì quá sợ hãi.
- Nghe tiếng sét, đứa bé run như cầy sấy.
- Run lập cập: run liên tục và rõ rệt, thường đi với "rét".
- Rét đến run lập cập.
- đg. 1 Bị rung động nhẹ chân tay hoặc cơ thể do hàng loạt những co giật khẽ của các cơ, gây ra bởi một nguyên nhân sinh lí (như lạnh, sốt rét) hay tâm lí (cảm xúc). Rét run cầm cập. Già run tay không cầm được kim. Sướng run người. 2 (Giọng nói, nét chữ) có trạng thái không bình thường do khi nói, khi viết bị run. Nét chữ hơi run. Giọng nói run lên vì xúc động.