rock
Words Mentioning "rock"
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Đá, tảng đá : Chất liệu rắn tự nhiên tạo nên lớp vỏ Trái Đất, hoặc một mảnh, một khối của chất liệu đó. Sự nương tựa vững chắc : (Nghĩa bóng) Một người hoặc thứ gì đó đáng tin cậy, vững vàng, là chỗ dựa trong khó khăn. Kẹo cứng : Một loại kẹo cứng, thường có hình dạng như một cây gậy nhỏ. Nhạc rock : Một thể loại nhạc phổ biến có nguồn gốc từ rock 'n' roll, thường sử dụng g...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống đực : Chim thần (trong truyện cổ tích A Rập) : Một sinh vật thần thoại khổng lồ, thường được mô tả là có sức mạnh phi thường và có khả năng mang theo những vật thể rất nặng, như voi. Ví dụ sử dụng Danh từ giống đực : Le roc est une créature légendaire des contes arabes. (Chim thần là một sinh vật huyền thoại trong các câu chuyện cổ tích Ả Rập.) Dans l'histoire, le roc t...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A large, solid mass of mineral matter : A naturally occurring solid substance composed of one or more minerals, forming a significant part of the Earth's crust. A genre of popular music : A style of music that originated in the 1950s, characterized by a strong beat, amplified instruments, and often simple song structures. A hard piece of candy : A hard, often brightly colored...
See full definition →