rhum
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Rượu rum: Một loại đồ uống có cồn được chưng cất từ mật mía hoặc nước ép mía đường.
- Rượu Rom: Tên gọi khác của rượu rum, đặc biệt là loại sản xuất từ các vùng Caribe nói tiếng Pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a bu un verre de rhum. (Anh ấy đã uống một ly rượu rum.)
- Le rhum est une spécialité de la Martinique. (Rượu rum là một đặc sản của Martinique.)
- Elle a ajouté un peu de rhum dans le gâteau. (Cô ấy đã thêm một chút rượu rum vào bánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rhum arrangé": rượu rum ngâm (với trái cây, gia vị).
- Nous avons dégusté un excellent rhum arrangé à la vanille. (Chúng tôi đã nếm thử một loại rượu rum ngâm vanille tuyệt vời.)
- "rhum vieux": rượu rum lâu năm, đã được ủ trong thùng gỗ.
- Ce rhum vieux a un arôme très complexe. (Loại rượu rum lâu năm này có hương vị rất phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Rhum agricole (n.m): Rượu rum nông nghiệp, làm trực tiếp từ nước ép mía tươi (phổ biến ở các đảo Caribe thuộc Pháp).
- Rhum industriel (n.m): Rượu rum công nghiệp, thường làm từ mật mía.
Từ đồng nghĩa
- Tafia (n.m): Một loại rượu mía thô, thường rẻ tiền hơn rum.
- Eau-de-vie de canne (n.f): Rượu mạch nha từ mía (cách gọi mô tả).
Thành ngữ liên quan
- Être saoul comme un Polonais (vulgaire) / Être plein comme un œuf: Say bí tỉ. (Lưu ý: Thành ngữ đầu tiên mang tính xúc phạm và không nên sử dụng. Cụm từ này đôi khi được liên tưởng đến việc uống nhiều rượu mạnh như rum).
- Après la fête, il était plein comme un œuf. (Sau bữa tiệc, anh ta say bí tỉ.)
danh từ giống đực
- rượu rom
- Rom.