rami
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bài rami: "rami" là tên một trò chơi bài phổ biến, thường chơi với hai bộ bài. Mục tiêu là tạo thành các bộ (sám cô, tứ quý) hoặc các dây (sảnh) để "hạ" bài xuống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- On fait une partie de rami ce soir ? (Tối nay chúng ta chơi một ván bài rami nhé?)
- Il est très fort au rami. (Anh ấy chơi bài rami rất giỏi.)
- Les règles du rami sont simples à apprendre. (Luật chơi của bài rami rất dễ học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire rami": "hạ bài" (trong trò chơi rami), tức là người chơi đã sắp xếp xong toàn bộ bài trên tay thành các tổ hợp hợp lệ và kết thúc ván đấu.
- Attention, il va peut-être faire rami ! (Cẩn thận, có lẽ anh ta sắp hạ bài rồi!)
Biến thể và từ gần giống
- Rami ouvert: một biến thể của trò chơi rami.
- Rami 500: một biến thể khác của trò chơi rami với cách tính điểm khác.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho tên trò chơi "rami". Có thể mô tả là un jeu de cartes (một trò chơi bài).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Jouer au rami: chơi bài rami.
- Ils jouent au rami tous les weekends. (Họ chơi bài rami vào mỗi cuối tuần.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rami".
danh từ giống đực
- (đánh bài) (đánh cờ) bài rami
- faire ramihạ hết cả bài