rami

Học thuật
Thân thiện
rami

Une famille joue à une partie de rami autour de la table.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bài rami: "rami" là tên một trò chơi bài phổ biến, thường chơi với hai bộ bài. Mục tiêutạo thành các bộ (sám , tứ quý) hoặc các dây (sảnh) để "hạ" bài xuống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • On fait une partie de rami ce soir ? (Tối nay chúng ta chơi một ván bài rami nhé?)
    • Il est très fort au rami. (Anh ấy chơi bài rami rất giỏi.)
    • Les règles du rami sont simples à apprendre. (Luật chơi của bài rami rất dễ học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire rami": "hạ bài" (trong trò chơi rami), tức là người chơi đã sắp xếp xong toàn bộ bài trên tay thành các tổ hợp hợp lệ kết thúc ván đấu.
    • Attention, il va peut-être faire rami ! (Cẩn thận, có lẽ anh ta sắp hạ bài rồi!)
Biến thể từ gần giống
  • Rami ouvert: một biến thể của trò chơi rami.
  • Rami 500: một biến thể khác của trò chơi rami với cách tính điểm khác.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp cho tên trò chơi "rami". Có thể mô tảun jeu de cartes (một trò chơi bài).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Jouer au rami: chơi bài rami.
    • Ils jouent au rami tous les weekends. (Họ chơi bài rami vào mỗi cuối tuần.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rami".
rami

Une famille joue à une partie de rami autour de la table.

danh từ giống đực
  1. (đánh bài) (đánh cờ) bài rami
    • faire rami
      hạ hết cả bài