ream
/ri:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Ram giấy: Một đơn vị đo lường cho giấy, thường bao gồm 500 tờ (hoặc 480 tờ trong hệ thống cũ).
- Một lượng rất lớn (giấy hoặc văn bản): (Thông tục) Dùng để chỉ một khối lượng giấy hoặc chữ viết khổng lồ.
Ngoại động từ:
- Khoan rộng, khoét rộng: Hành động làm rộng ra hoặc làm sạch bên trong một lỗ bằng dụng cụ chuyên dụng (reamer).
- Vắt, ép (nước quả): Dùng dụng cụ hình nón (reamer) để vắt lấy nước từ trái cây như cam, chanh.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Please buy a ream of A4 paper for the printer. (Hãy mua một ram giấy A4 cho máy in.)
- The student wrote reams of notes for the final exam. (Sinh viên đã viết hàng đống ghi chú cho kỳ thi cuối kỳ.)
Ngoại động từ:
- The mechanic will ream the hole to fit the larger bolt. (Người thợ cơ khí sẽ khoan rộng lỗ để vừa với bu-lông lớn hơn.)
- She used a citrus reamer to ream the oranges for fresh juice. (Cô ấy dùng dụng cụ vắt cam để vắt những quả cam lấy nước ép tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"reams of something": một lượng khổng lồ thứ gì đó (thường là giấy tờ, công việc viết lách).
- The bureaucracy generated reams of unnecessary paperwork. (Bộ máy hành chính tạo ra hàng đống giấy tờ không cần thiết.)
"ream someone out": (Tiếng lóng, chủ yếu dùng ở Mỹ) mắng mỏ, chỉ trích ai đó một cách thậm tệ.
- The boss reamed him out for missing the deadline. (Ông chủ đã mắng anh ta một trận vì trễ hạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Reamer (danh từ): Dụng cụ để khoét rộng lỗ (trong cơ khí) hoặc dụng cụ hình nón để vắt cam, chanh.
- Reaming (danh động từ): Hành động khoan rộng hoặc vắt quả.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa "lượng lớn"): Pile (đống), heap (đống), mass (khối lượng).
- Động từ (nghĩa "khoan rộng"): Widen (làm rộng ra), bore (khoan), enlarge (mở rộng).
- Động từ (nghĩa "vắt quả"): Juice (ép lấy nước), squeeze (vắt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ream out:
- Làm sạch hoặc mở rộng bên trong một thứ gì đó bằng cách khoét.
- The plumber reamed out the clogged pipe. (Thợ sửa ống nước đã thông cái ống bị tắc.)
- (Tiếng lóng) Quở trách, la mắng ai đó nghiêm khắc.
- She was reamed out by her teacher for cheating. (Cô ấy bị giáo viên mắng vì gian lận.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "ream" một cách độc lập.
danh từ
- ram giấy
- (thông tục), ((thường) số nhiều) rất nhiều giấy, hàng tập
- to write reams to someoneviết cho ai rất nhiều thư
- reams and reams of versehàng tập thơ
ngoại động từ
- (kỹ thuật) khoan rộng thêm, khoét rộng thêm
- đập bẹt cạnh, bẻ cạnh xuống (vỏ đạn...)
- đục rộng (đường nối...) để xảm (thuyền, tàu)