radiancy

/'reidjəns/ Cách viết khác : (radiancy) /'reidjənsi/
Học thuật
Thân thiện
radiancy

The sun's radiancy filled the clear morning sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ánh sáng chói lọi, ánh sáng rực rỡ: Chất lượng của việc phát ra ánh sáng mạnh mẽ, rực rỡ tỏa ra xung quanh.
    • Sự rạng rỡ, vẻ huy hoàng: Vẻ đẹp lộng lẫy, rực rỡ tỏa ra từ một người hoặc vật, thường mang ý nghĩa tích cực thu hút.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The radiancy of the full moon illuminated the entire valley. (Ánh sáng rực rỡ của trăng tròn chiếu sáng toàn bộ thung lũng.)
    • Her face had a radiancy that came from genuine happiness. (Khuôn mặt ấy một vẻ rạng rỡ xuất phát từ hạnh phúc chân thật.)
    • We admired the radiancy of the jewels under the spotlight. (Chúng tôi ngắm nhìn vẻ lộng lẫy của những viên ngọc dưới ánh đèn sân khấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "With radiancy": một cách rạng rỡ, với ánh sáng/vẻ đẹp tỏa ra.
    • The diamond sparkled with pure radiancy. (Viên kim cương lấp lánh với một vẻ rực rỡ thuần khiết.)
  • "A radiancy of hope": Một tia sáng/nỗi niềm rạng rỡ của hy vọng (dùng theo nghĩa ẩn dụ).
    • Her words brought a radiancy of hope to the desperate situation. (Lời nói của ấy mang đến một tia sáng hy vọng cho tình thế tuyệt vọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Radiance (danh từ): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cùng nghĩa với "radiancy". "Radiance" thường được dùng phổ biến hơn trong cả văn nói văn viết.
    • The radiance of her smile was unforgettable. (Nụ cười rạng rỡ của ấy thật khó quên.)
  • Radiant (tính từ): Rực rỡ, rạng rỡ, tỏa sáng.
    • She looked radiant on her wedding day. ( ấy trông thật rạng rỡ trong ngày cưới.)
Từ đồng nghĩa
  • Brilliance: Sự chói lọi, sự rực rỡ (nhấn mạnh đến cường độ ánh sáng).
  • Luminosity: Độ sáng, khả năng phát sáng.
  • Glow: Ánh sáng ấm áp, dịu nhẹ tỏa ra.
  • Splendor: Vẻ lộng lẫy, huy hoàng (thường chỉ vẻ đẹp tráng lệ).
Lưu ý sử dụng
  • "Radiancy" một danh từ tương đối trang trọng ít phổ biến hơn so với từ đồng nghĩa "radiance". thường xuất hiện trong văn học, thơ ca hoặc các bài viết mang tính mô tả cao để tạo sự phong phú về ngôn từ.
  • Từ này chủ yếu mang nghĩa tích cực, mô tả vẻ đẹp, ánh sáng hoặc niềm vui tỏa ra một cách mạnh mẽ.
radiancy

The sun's radiancy filled the clear morning sky.

danh từ
  1. ánh sáng chói lọi, ánh sáng rực rỡ, ánh hào quang
    • the radiance of the sun
      ánh sáng chói lọi của mặt trời
  2. sự lộng lẫy, sự rực rỡ, sự huy hoàng

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "radiancy"