effulgence
/e'fʌldʤəns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự sáng ngời, sự rực rỡ: Chất lượng của việc tỏa ra ánh sáng chói lọi, rực rỡ và mạnh mẽ. Nó không chỉ là sự sáng mà còn là vẻ lộng lẫy, rạng ngời của ánh sáng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The effulgence of the morning sun filled the room. (Sự sáng ngời của mặt trời buổi sáng tràn ngập căn phòng.)
- We were blinded by the sudden effulgence of the stage lights. (Chúng tôi bị chói mắt bởi sự rực rỡ đột ngột của đèn sân khấu.)
- The diamond's effulgence was breathtaking. (Vẻ sáng ngời của viên kim cương thật ngoạn mục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Effulgence" thường được dùng trong văn chương, thơ ca hoặc các mô tả trang trọng để miêu tả ánh sáng của những thứ thiêng liêng, kỳ vĩ hoặc có vẻ đẹp phi thường.
- The effulgence of her smile lit up the entire gathering. (Vẻ rạng ngời trong nụ cười của cô ấy làm bừng sáng cả buổi tụ họp.)
- The painting captured the divine effulgence surrounding the angel. (Bức tranh ghi lại được vầng hào quang rực rỡ thiêng liêng bao quanh thiên thần.)
Biến thể và từ gần giống
- Effulgent (tính từ): sáng ngời, rực rỡ.
- The effulgent moon illuminated the night. (Mặt trăng sáng ngời chiếu sáng màn đêm.)
Từ đồng nghĩa
- Radiance: sự tỏa sáng, hào quang.
- Brilliance: sự chói lọi, rực rỡ.
- Resplendence: vẻ rực rỡ, lộng lẫy.
- Luminosity: độ sáng, tính phát sáng.
Từ trái nghĩa
- Dullness: sự mờ đục, tối tăm.
- Dimness: sự mờ nhạt, ánh sáng yếu.
- Gloom: bóng tối, sự u ám.